Tôn xốp Đông Á giải pháp cách nhiệt, chóng nóng, cách âm hiệu quả
Tôn xốp Đông Á là dòng vật liệu lợp mái chất lượng cao được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng vượt trội, cách âm hiệu quả và độ bền ấn tượng theo thời gian. Với cấu tạo nhiều lớp chắc chắn, kết hợp tôn Đông Á chính hãng cùng lớp xốp cách nhiệt hiện đại, sản phẩm giúp giảm hấp thụ nhiệt tối đa, hạn chế tiếng ồn khó chịu khi mưa lớn, mang đến không gian mát mẻ, yên tĩnh và thoải mái hơn. Không chỉ nổi bật về công năng, tôn xốp Đông Á còn sở hữu tính thẩm mỹ cao, trọng lượng nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí điện năng và là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi cùng nhiều công trình dân dụng, công nghiệp hiện đại.
Tôn xốp Đông Á
Vậy tôn xốp Đông Á có những ưu điểm gì? Tôn xốp Đông Á có những loại nào? Hãy cùng tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!
1. Đặc điểm cấu tạo tôn xốp Đông Á
Đông Á là một trong những nhà máy sản xuất tôn thép lớn và uy tín hàng đầu Việt Nam. Các sản phẩm tôn đông á không chỉ cung cấp cho thị trường trong nước mà còn xuất khẩu sang nước ngoài, phục vụ cho ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng, hạ tầng giao thông, thiết bị gia dụng.
Trong đó tôn xốp là một trong những dòng sản phẩm được ưa chuộng của hãng.

1.1 Cấu tạo tôn xốp Đông Á
Công ty tôn thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp tôn xốp chính hãng. Tương tự như các loại tôn xốp đông Á được cấu tạo gồm 3 lớp:
- Lớp tôn nền: sử dụng tôn lạnh hoặc tôn mạ nhôm kẽm tùy vào nhu cầu khách hàng
- Lớp vật liệu cách nhiệt: PU hoặc mút xốp
- Lớp màng PVC
Tôn xốp đông Á là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục theo công nghệ lò NOF hiện đại của thế giới, có khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường tự nhiên, có khả năng cách nhiệt, chống nóng tối ưu.
1.2 Phân loại tôn xốp Đông Á
Tùy vào lớp vật liệu cách nhiệt mà tôn cách nhiệt Đông Á được chia thành 2 loại là tôn xốp PU và tôn xốp thường.
a) Tôn xốp PU
Tôn xốp PU là sản phẩm được kết hợp giữa lớp tôn nền và vật liệu cách nhiệt PU với lớp giấy bạc.
- Vật liệu cách nhiệt là lõi PU (PolyUrethane) tỉ trọng cao, có khả năng chống cháy, cách âm, cách nhiệt vượt trội.
- Tôn xốp PU được sản xuất trực tiếp tại nhà máy với sự hỗ trợ của máy móc chuyên dụng trước khi đến với người tiêu dùng.
- Loại tôn này có độ bền cực cao.
b) Tôn xốp thường
Tôn xốp thường là sản phẩm được kết hợp giữa lớp tôn nền và lớp xốp cách nhiệt EPS với lớp giấy bạc.
Lớp cách nhiệt được sử dụng là lớp xốp EPS được làm từ nhựa được kích nở trong thể tích m3, chứa hàng triệu hạt nhỏ kết dính với nhau theo dạng tổ ong.
- Tôn xốp có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công lắp đặt, rút ngắn được thời gian và chi phí thi công.
- Tôn xốp cách nhiệt có giá thành rẻ hơn tôn PU, tuy nhiên không có khả năng chống cháy tốt như tôn xốp PU.
- Lớp xốp cách nhiệt có thể linh động dán lên bề mặt tôn tại công trình nhờ keo chuyên dụng.
1.3 Độ dày tôn xốp Đông Á
- Độ dày tôn xốp Đông Á sẽ được tính theo độ dày của lớp tôn nền và độ dày của lớp xốp cách nhiệt
- Độ dày tôn nền: Lớp tôn nền này có nhiều độ dày khác nhau, tùy vào nhu cầu sử dụng cũng như kết cấu công trình mà có thể lựa chọn độ dày phù hợp. Tuy nhiên độ dày phù hợp nhất cho tôn cách nhiệt là từ 0.3 0.5 zem.
- Độ dày xốp cách nhiệt: Để đảm bảo khả năng cách nhiệt tốt, các bạn có thể lựa chọn xốp có độ dày 5mm - 10mm.
1.4 Ứng dụng tôn xốp
Tôn cách nhiệt Đông Á được ứng dụng rộng rãi cho cả công trình nhà ở dân dụng và công trình xây dựng công nghiệp như nhà ở, nhà xưởng, khu vui chơi, khu nghỉ dưỡng.
2. Các loại sóng tôn xốp
Tôn xốp đông Á được sản xuất với nhiều loại sóng tôn khác nhau, phù hợp với nhiều công trình khác nhau từ nhà xưởng công nghiệp đến công trình dân dụng.

2.1 Tôn xốp 5 sóng
Tôn xốp 5 sóng là loại tôn với lớp tôn nền được thiết kế với dạng 5 sóng, giúp cho việc thoát nước nhanh chóng, không thấm nước khi gặp thời tiết những ngày mưa.
- Khổ chiều rộng: 1070mm
- Khoảng cách giữa 2 bước sóng liên tiếp: 250mm
- Chiều cao sóng tôn: 32mm
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
Tôn xốp 5 sóng được sử dụng rộng rãi cho nhiều công trình như:
- Sử dụng cho lợp mái dân dụng:
+ Nhà ở, trường học, bệnh viện
+ Công trình công cộng, nhà văn hóa
+ Hội trường, nhà hát
+ Văn phòng làm việc
+ Công trình thương mại
+ Các khu resort nghỉ dưỡng
- Sử dụng cho công trình công nghiệp như: Lợp mái cho nhà xưởng, nhà máy, nhà tiền chế, nhà kho,…
2.2 Tôn xốp 9 sóng
Tương tự như tôn xốp 5 sóng, tôn xốp 9 sóng có thiết 9 sóng vuông hoặc tròn theo quy cách:
- Chiều rộng khổ tole: 1000mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng:125
- Chiều cao sóng tole: 21
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu khách hàng.
Tôn xốp 9 sóng được sử dụng phổ biến để lợp mái, lợp vách. Ứng dụng rộng rãi cho các công trình như: Công trình dân dụng, nhà xưởng công nghiệp, công trình công cộng, công trình vui chơi giải trí…
2.3 Tôn xốp 11 sóng
Tôn xốp 11 sóng là loại tôn có thiết kế 11 sóng, được sản xuất từ những tấm thép cán mỏng mạ hợp kim nhôm kẽm, sau đó trải qua quá trình cán sóng và đính kết với vật liệu cách nhiệt với quy cách:
- Khổ tôn: 1,07m; khổ rộng hữu dụng 1m
- Khoảng cách giữa các sóng: 10cm.
- Chiều cao sóng tôn: 2 cm
- Độ dày tôn: 0,8mm, 1mm, 1,5mm, 2mm, 3mm
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu khách hàng.
3. Bảng giá tôn xốp đông á
Giá tôn xốp Đông Á hiện dao động khoảng 150.000 – 390.000 VNĐ/m tùy theo độ dày tôn, loại lõi cách nhiệt (EPS/PU), kiểu sóng và số lượng đặt hàng. Với ưu điểm chống nóng hiệu quả, cách âm tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ đẹp, tôn xốp Đông Á là lựa chọn được nhiều khách hàng ưu tiên cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình cần giải pháp cách nhiệt tối ưu. Đây là dòng vật liệu lợp mái hiện đại, giúp tiết kiệm chi phí điện năng, nâng cao sự thoải mái và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
| BẢNG GIÁ TÔN XỐP ĐÔNG Á | ||
| Loại tôn xốp Đông Á | Độ dày tôn | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn xốp Đông Á 3 lớp 0.30mm | 0.30mm | 150.000 – 175.000 |
| Tôn xốp Đông Á 3 lớp 0.35mm | 0.35mm | 175.000 – 205.000 |
| Tôn xốp Đông Á 3 lớp 0.40mm | 0.40mm | 205.000 – 240.000 |
| Tôn xốp Đông Á 3 lớp 0.45mm | 0.45mm | 240.000 – 280.000 |
| Tôn xốp Đông Á 3 lớp 0.50mm | 0.50mm | 280.000 – 330.000 |
| Tôn xốp Đông Á PU cách nhiệt cao cấp | 0.35mm – 0.50mm | 210.000 – 390.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo độ dày thực tế, loại lõi cách nhiệt (EPS/PU), kiểu sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng), màu sắc, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàn
4. Đặt mua tôn xốp đông á ở đâu uy tín?
Tôn Đông Á là giải pháp lợp mái mát – nhẹ – tiết kiệm – bền lâu. Tuy nhiên để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng – đủ độ dày – giá tốt, bạn nên chọn mua tại đại lý phân phối uy tín. Dưới đây là 3 cái tên đáng tin cậy:

4.1 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Kho lớn, giao hàng siêu tốc
- Ưu điểm nổi bật:
- Kho trữ lượng lớn tại Hóc Môn, Long An – luôn có đủ các dòng tôn EPS/PU/PIR.
- Cung cấp phụ kiện thi công đầy đủ: xà gồ, đinh vít, keo silicon.
- Giao hàng nhanh toàn TP trong ngày, hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Chiết khấu rất tốt khi mua công trình số lượng lớn.
- Phù hợp với: Nhà thầu, công trình lớn, dự án cần phụ kiện trọn gói.
- www.satthepxaydungvn.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc – Đại lý cấp 1, chuyên nghiệp và đúng tiến độ
- Lý do được tin chọn:
- Độc quyền phân phối tôn xốp Đông Á (EPS, PU, PIR).
- Quy trình chặt chẽ: tư vấn → khảo sát → cắt → giao hàng → bảo hành.
- Giao hàng đúng hẹn – đúng chủng loại – đúng số lượng.
- Ưu đãi chiết khấu lên tới 5–10% cho hợp đồng lớn.
- Phù hợp với: Nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp, dự án cần tiến độ chính xác.
- www.tonthephoangphuc.com
4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Giá gốc từ nhà máy, giao tận công trình
- Điểm mạnh vượt trội:
- Báo giá trực tiếp từ nhà máy, đảm bảo đúng độ dày và yêu cầu kỹ thuật.
- Giao hàng tận nơi, hỗ trợ khảo sát công trình thực tế.
- Hợp lý cả cho công trình dân dụng, biệt thự và nhà trọ.
- Hóa đơn, phiếu bảo hành đầy đủ, minh bạch.
- Phù hợp với: Gia đình, chủ công trình nhỏ/medium tại TP.HCM.
- www.tonthepnguyenthi.com
Các bạn xem thêm tôn PU Đông Á
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
0977800810
0938630616 