Báo giá tôn nhựa lợp mái cao cấp: Có ưu đãi 2-5%, vận chuyện tận nơi
-
Tôn nhựa màu xanh
- Chính hãng | TNMX | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn nhựa cách nhiệt
- Chính hãng | TNCH | sao
-
Giá liên hệ
-
Tôn nhựa giả ngói
- Chính hãng | TNGN | sao
-
Giá liên hệ
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái hiện đại được sản xuất từ nhựa PVC, ASA/PVC, Composite hoặc Polycarbonate kết hợp với các chất phụ gia chuyên dụng. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét, chống ăn mòn và hạn chế truyền nhiệt tốt hơn nhiều loại tôn kim loại mỏng.

Với nhiều độ dày, màu sắc và kiểu sóng, tôn nhựa được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, mái hiên và các công trình nằm trong môi trường có độ ẩm hoặc tính ăn mòn cao.
1. Bảng giá tôn nhựa
Giá tôn nhựa hiện dao động khoảng 95.000–215.000 đồng/mét dài, tùy chất liệu PVC hay ASA/PVC, số lớp, độ dày, kiểu sóng và màu sắc. Trong đó, tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp dày 2,5 mm được sử dụng phổ biến, có giá tham khảo từ 140.000–170.000 đồng/mét dài. Mức giá thực tế còn phụ thuộc vào quy cách, số lượng đặt mua, địa điểm giao hàng và thời điểm báo giá.
1.1 Bảng giá tôn nhựa PVC và ASA/PVC
| Loại tôn nhựa | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC | 1,5 mm | 95.000–120.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa PVC | 2,0 mm | 110.000–140.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa ASA/PVC 3 lớp | 2,0 mm | 125.000–150.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa ASA/PVC 3 lớp | 2,5 mm | 135.000–160.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp | 2,0 mm | 130.000–155.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp | 2,5 mm | 140.000–170.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa ASA/PVC 4 lớp | 3,0 mm | 165.000–200.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa chống hóa chất | 2,5 mm | 155.000–185.000 đồng/mét dài |
| Tôn nhựa chống hóa chất | 3,0 mm | 180.000–215.000 đồng/mét dài |
1.2 Bảng giá tôn nhựa lấy sáng Composite
| Độ dày | Dạng sản phẩm | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,35 mm | Dạng phẳng | Khoảng 50.000 đồng/mét dài |
| 0,60 mm | Dạng sóng | 70.000–100.000 đồng/mét dài |
| 0,70 mm | Dạng phẳng hoặc sóng | 90.000–105.000 đồng/mét dài |
| 0,80 mm | Dạng sóng | 105.000–125.000 đồng/mét dài |
| 1,00 mm | Tôn 9 hoặc 11 sóng | 135.000–150.000 đồng/mét dài |
| 1,20 mm | Dạng phẳng hoặc sóng | 170.000–195.000 đồng/mét dài |
| 1,50 mm | Composite lấy sáng | 230.000–270.000 đồng/mét dài |
| 2,00 mm | Composite lấy sáng | 260.000–320.000 đồng/mét dài |
1.3 Bảng giá tôn nhựa Polycarbonate
| Loại Polycarbonate | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm rỗng ruột | 4,0 mm | 100.000–180.000 đồng/m² |
| Tấm rỗng ruột | 5,0–6,0 mm | 150.000–280.000 đồng/m² |
| Tấm đặc ruột | 2,0 mm | 350.000–550.000 đồng/m² |
| Tấm đặc ruột | 3,0 mm | 500.000–750.000 đồng/m² |
| Tấm đặc ruột | 5,0 mm | 800.000–1.200.000 đồng/m² |
| Polycarbonate dạng sóng | 1,0–1,5 mm | 180.000–320.000 đồng/m² |
1.4 Bảng giá phụ kiện tôn nhựa
| Phụ kiện lợp mái | Quy cách tham khảo | Đơn giá |
|---|---|---|
| Tấm úp nóc | Dài khoảng 1.050 mm | 120.000–155.000 đồng/tấm |
| Tấm úp sườn mái | Dài khoảng 1.050 mm | 115.000–145.000 đồng/tấm |
| Diềm mái trái | Dài 1.050–1.150 mm | 110.000–140.000 đồng/tấm |
| Diềm mái phải | Dài 1.050–1.150 mm | 110.000–140.000 đồng/tấm |
| Tấm úp đỉnh góc mái | Theo quy cách | 110.000–150.000 đồng/tấm |
| Tấm úp đuôi mái | Dài khoảng 300 mm | 65.000–80.000 đồng/tấm |
| Chấn vòm | Dày 2–3 mm | 110.000–210.000 đồng/tấm |
| Vít bắn tôn kèm gioăng | Tùy chiều dài | 1.500–4.000 đồng/bộ |
| Nắp chụp bảo vệ vít | Loại chuyên dụng | 2.000–4.000 đồng/cái |
| Ke chống bão | Tùy quy cách | 8.000–25.000 đồng/cái |
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa
Giá bán tôn nhựa có thể thay đổi theo:
- Loại nhựa PVC, ASA/PVC, Composite hoặc Polycarbonate.
- Tôn một lớp, ba lớp hay bốn lớp.
- Độ dày và trọng lượng thực tế.
- Kiểu 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói.
- Màu sắc tiêu chuẩn hay sản xuất riêng.
- Chiều dài và khổ rộng của tấm.
- Thương hiệu và chính sách bảo hành.
- Khối lượng đơn hàng và địa điểm giao nhận.
2. Đặc điểm về cấu tạo tôn nhựa
Tôn nhựa có hình dáng tương tự tôn kim loại nhưng phần nền được làm chủ yếu từ nhựa tổng hợp. Bề mặt tấm được tạo thành các sóng chạy dọc, giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước mưa.

Những đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển và thi công.
- Không bị oxy hóa hoặc rỉ sét.
- Chống ẩm, hơi muối và nhiều tác nhân gây ăn mòn.
- Khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn tương đối tốt.
- Đa dạng màu sắc, độ dày và kiểu sóng.
- Có thể cắt theo chiều dài thực tế của công trình.
- Phù hợp làm mái lợp hoặc vách bao che.
- Dễ vệ sinh và không cần sơn chống rỉ định kỳ.
- Thích hợp với công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp.
Độ bền của tôn phụ thuộc vào loại nhựa, số lớp cấu tạo, độ dày, chất lượng phụ gia và điều kiện sử dụng.
2.1 Cấu tạo của tôn nhựa
Tôn nhựa có thể được sản xuất theo kết cấu một lớp, ba lớp hoặc bốn lớp. Trong đó, tôn nhựa ASA/PVC nhiều lớp được lựa chọn phổ biến cho các công trình sử dụng lâu dài ngoài trời.
Lớp ASA bảo vệ bề mặt
Lớp ASA nằm phía ngoài cùng, có tác dụng chống tia cực tím, hạn chế phai màu và làm chậm quá trình lão hóa của vật liệu. Đây cũng là lớp quyết định màu sắc và tính thẩm mỹ của tấm tôn.
Lớp PVC chịu lực
Lớp PVC tạo nên kết cấu chính, quyết định phần lớn độ cứng và khả năng duy trì hình dạng của sản phẩm. Lớp này giúp tấm tôn chịu được những tác động phát sinh trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng.
Lớp cách nhiệt, cách âm
Một số dòng tôn nhựa nhiều lớp có kết cấu hoặc thành phần phụ gia giúp hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới. Vật liệu nhựa cũng góp phần giảm âm thanh do mưa tác động trực tiếp lên mái.
Lớp bảo vệ mặt dưới
Lớp cuối cùng giúp chống ẩm, bảo vệ phần lõi và tạo bề mặt hoàn thiện cho mặt dưới tấm tôn. Tùy từng sản phẩm, lớp này có thể được bổ sung chất ổn định hoặc phụ gia hạn chế cháy lan.
Cấu tạo cụ thể không hoàn toàn giống nhau giữa các nhà sản xuất. Khách hàng nên kiểm tra bảng thông số kỹ thuật và số lớp thực tế trước khi đặt mua.
2.2 Các loại tôn nhựa phổ biến
Tôn nhựa PVC
Tôn PVC có khả năng chống ẩm và kháng ăn mòn tốt, thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại và khu vực sản xuất có môi trường đặc thù.
Tôn nhựa ASA/PVC
Sản phẩm có phần lõi PVC và bề mặt phủ ASA chống tia UV. Loại tôn này nổi bật với khả năng giữ màu, chống nóng, giảm tiếng ồn và sử dụng tốt ngoài trời.
Tôn nhựa Composite
Tôn Composite được sản xuất từ nhựa kết hợp với sợi thủy tinh. Sản phẩm thường có khả năng lấy sáng, phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, trang trại và sân phơi.
Tôn nhựa Polycarbonate
Tôn Polycarbonate có khả năng lấy sáng và chịu va đập tương đối tốt. Sản phẩm được dùng cho mái hiên, giếng trời, nhà xe, hồ bơi, hành lang và mái vòm.
Tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói có bề mặt mô phỏng mái ngói truyền thống nhưng sở hữu trọng lượng nhẹ hơn. Sản phẩm thích hợp với nhà ở, biệt thự, nhà vườn, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng.
2.3 Quy cách tôn nhựa
Quy cách sản phẩm thay đổi tùy theo chất liệu, kiểu sóng và thương hiệu. Một số thông số thường gặp gồm:
Thông số |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Chất liệu |
PVC, ASA/PVC, Composite hoặc Polycarbonate |
Cấu tạo |
1 lớp, 3 lớp hoặc 4 lớp |
Độ dày |
Khoảng 1,5–3,0 mm hoặc theo yêu cầu |
Khổ rộng tổng |
Khoảng 1.050–1.130 mm |
Khổ rộng hữu dụng |
Khoảng 960–1.080 mm |
Kiểu sóng |
5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói |
Chiều dài |
Cắt theo yêu cầu công trình |
Bề mặt |
Trơn, nhám, phủ ASA hoặc lấy sáng |
Phụ kiện |
Úp nóc, diềm mái, vít, gioăng và nắp chụp |
Khổ rộng hữu dụng là phần diện tích thực tế còn lại sau khi hai tấm được chồng mí. Khi tính số lượng vật tư, cần sử dụng khổ hữu dụng để hạn chế tình trạng thiếu tôn.
2.4 Độ dày của tôn nhựa
Tôn nhựa có nhiều độ dày nhằm đáp ứng từng mục đích sử dụng:
Độ dày |
Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
1,5 mm |
Mái che nhỏ, vách bao che và công trình tạm |
2,0 mm |
Mái hiên, nhà kho nhỏ và công trình dân dụng |
2,5 mm |
Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và trang trại |
3,0 mm |
Công trình công nghiệp, mái diện tích lớn |
Trên 3,0 mm |
Công trình chuyên dụng hoặc sản xuất theo yêu cầu |
Trong đó, tôn nhựa dày 2,0–3,0 mm được sử dụng khá phổ biến. Tấm càng dày thường có độ cứng tốt hơn nhưng trọng lượng và chi phí cũng tăng theo.
Để lựa chọn độ dày phù hợp, cần xem xét khoảng cách xà gồ, chiều dài tấm, độ dốc mái, tải trọng gió và điều kiện thời tiết tại công trình.
2.5 Các kiểu sóng tôn nhựa
Tôn nhựa 5 sóng
Loại 5 sóng có bước sóng lớn, kiểu dáng chắc chắn và rãnh thoát nước rộng. Sản phẩm phù hợp với mái nhà xưởng, nhà kho và trang trại.
Tôn nhựa 6 sóng
Tôn 6 sóng có thiết kế cân đối, đáp ứng cả yêu cầu thoát nước và thẩm mỹ. Loại này được dùng cho công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Tôn nhựa 9 sóng
Tôn 9 sóng có bước sóng nhỏ hơn, tạo bề mặt mái đều và gọn gàng. Sản phẩm phù hợp cho nhà ở, mái hiên, nhà kho và vách bao che.
Tôn nhựa 11 sóng
Loại 11 sóng gồm nhiều sóng nhỏ chạy dọc tấm, thường được sử dụng cho nhà xưởng, kho hàng và công trình công nghiệp.
Tôn nhựa sóng ngói
Tôn sóng ngói có các bậc ngang mô phỏng từng hàng ngói. Kiểu tôn này mang tính thẩm mỹ cao, thích hợp với nhà ở, biệt thự và công trình nghỉ dưỡng.
2.6 Màu sắc của tôn nhựa
Tôn nhựa có bảng màu đa dạng, đáp ứng nhiều phong cách kiến trúc:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Xanh lá.
- Đỏ ngói.
- Đỏ đô.
- Xám ghi.
- Trắng sữa.
- Nâu hoặc socola.
- Trắng trong, xanh trong đối với tôn lấy sáng.
Màu xanh dương và xám ghi thường được dùng cho nhà xưởng, nhà kho. Màu xanh rêu, đỏ ngói hoặc nâu phù hợp với nhà ở, nhà vườn và tôn giả ngói. Tôn trắng trong, xanh trong được lựa chọn cho công trình cần tận dụng ánh sáng tự nhiên.
Khả năng giữ màu phụ thuộc vào chất lượng nhựa, tỷ lệ phụ gia và công nghệ sản xuất. Tôn phủ ASA thường có khả năng chống tia UV và duy trì màu sắc tốt hơn tôn PVC thông thường.
2.7 Ứng dụng của tôn nhựa
- Lợp mái nhà ở
- Tôn nhựa được sử dụng cho nhà cấp 4, nhà vườn, khu phụ trợ, mái hiên và sân thượng. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho hệ khung và nền móng.
- Lợp mái nhà xưởng, nhà kho
- Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, phù hợp với nhà xưởng, kho hàng và khu sản xuất thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.
- Lợp mái trang trại
- Tôn nhựa có thể dùng cho trại gia cầm, trại heo, trại bò và khu nuôi trồng thủy sản. Vật liệu không rỉ sét, dễ vệ sinh và hạn chế truyền nhiệt xuống chuồng trại.
- Công trình ven biển
- Nhờ không bị oxy hóa, tôn nhựa phù hợp với nhà ở, nhà kho, khu nghỉ dưỡng và công trình sản xuất nằm gần biển hoặc thường xuyên tiếp xúc với hơi muối.
- Nhà máy có môi trường ăn mòn
- Tôn PVC, ASA/PVC hoặc Composite chuyên dụng có thể được sử dụng tại nhà máy hóa chất, kho phân bón, xưởng xi mạ và khu xử lý nước thải.
- Làm mái lấy sáng
- Tôn Composite hoặc Polycarbonate cho phép ánh sáng tự nhiên đi qua, giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn điện vào ban ngày.
- Làm vách bao che
- Ngoài lợp mái, tôn nhựa còn được dùng làm vách nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại hoặc khu sản xuất. Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ khung.
++ Ưu điểm nổi bật của tôn nhựa
- Không rỉ sét và không cần sơn chống rỉ.
- Kháng ẩm, hơi muối và nhiều tác nhân ăn mòn.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn.
- Thoát nước nhanh nhờ thiết kế dạng sóng.
- Màu sắc và kiểu dáng đa dạng.
- Có thể cắt theo chiều dài công trình.
- Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
- Dễ vệ sinh, bảo trì và thay thế.
- Giúp giảm tải trọng cho hệ khung mái.
3. Các loại tôn nhựa phổ biến
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC, ASA/PVC, Composite hoặc Polycarbonate kết hợp với các chất phụ gia chuyên dụng. Sản phẩm nổi bật với trọng lượng nhẹ, không rỉ sét, chống ăn mòn và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.

Dựa vào chất liệu, cấu tạo, kiểu sóng và công năng, tôn nhựa được chia thành nhiều loại khác nhau. Mỗi sản phẩm có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng, đáp ứng nhu cầu lợp mái nhà ở, nhà xưởng, trang trại, công trình ven biển hoặc khu vực cần lấy sáng.
3.1 Tôn nhựa PVC
Tôn nhựa PVC được sản xuất chủ yếu từ nhựa Polyvinyl Chloride kết hợp với các chất phụ gia giúp tăng độ cứng, khả năng chịu thời tiết và độ bền của sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển.
- Không bị oxy hóa hoặc rỉ sét.
- Chống ẩm và ăn mòn tương đối tốt.
- Hạn chế truyền nhiệt hơn tôn kim loại mỏng.
- Có nhiều độ dày và kiểu sóng.
- Dễ cắt, lắp đặt và bảo trì.
Tôn PVC thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, chuồng trại, khu xử lý nước thải, kho phân bón và những công trình có độ ẩm cao.
3.2 Tôn nhựa ASA/PVC
Tôn ASA/PVC có phần lõi được sản xuất từ nhựa PVC và bề mặt phủ lớp ASA. Lớp ASA giúp hạn chế ảnh hưởng của tia cực tím, chống phai màu và bảo vệ tấm tôn khi sử dụng lâu dài ngoài trời.
Sản phẩm thường có cấu tạo ba hoặc bốn lớp, đáp ứng các yêu cầu về chịu lực, cách nhiệt, giảm tiếng ồn và bảo vệ bề mặt.
Ưu điểm
- Chống tia UV và hạn chế lão hóa.
- Bền màu trong điều kiện ngoài trời.
- Không rỉ sét, không cần sơn bảo vệ định kỳ.
- Kháng ẩm, hơi muối và môi trường ăn mòn.
- Hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt.
- Đa dạng màu sắc, kiểu sóng.
Tôn ASA/PVC phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, khu nghỉ dưỡng và công trình ven biển.
3.3 Tôn nhựa ba lớp
Tôn nhựa ba lớp thường gồm lớp ASA bề mặt và hai lớp PVC bên dưới. Mỗi lớp được thiết kế để đảm nhận một chức năng như chống tia UV, tạo độ cứng và hạn chế truyền nhiệt.
So với tôn nhựa một lớp, loại ba lớp có kết cấu ổn định và khả năng sử dụng ngoài trời tốt hơn. Sản phẩm phù hợp với nhà ở, mái hiên, nhà kho, trang trại và xưởng sản xuất.
3.4 Tôn nhựa bốn lớp
Tôn nhựa bốn lớp thường thuộc nhóm ASA/PVC cao cấp. Cấu tạo phổ biến gồm:
- Lớp ASA chống tia UV và tạo màu.
- Lớp PVC chịu lực.
- Lớp PVC hỗ trợ cách nhiệt, cách âm.
- Lớp bảo vệ mặt dưới.
Tôn bốn lớp có khả năng duy trì màu sắc, hạn chế biến dạng và chống ăn mòn tốt. Loại này được lựa chọn cho những công trình yêu cầu độ bền cao hoặc sử dụng lâu dài ngoài trời.
3.5 Tôn nhựa giả ngói
Tôn nhựa giả ngói có bề mặt mô phỏng hình dáng của mái ngói truyền thống. Sản phẩm thường được làm từ nhựa ASA/PVC nhiều lớp với các màu đỏ ngói, xanh rêu, xanh dương, nâu hoặc xám ghi.
Công trình phù hợp
- Nhà ở và nhà cấp 4.
- Biệt thự, nhà vườn.
- Mái cổng và chòi nghỉ.
- Nhà hàng, quán cà phê.
- Khu du lịch, khu nghỉ dưỡng.
- Công trình kiến trúc truyền thống.
So với ngói đất nung, tôn nhựa giả ngói có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải cho khung mái và nền móng.
3.6 Tôn nhựa Composite
Tôn Composite được sản xuất từ nhựa kết hợp với sợi thủy tinh gia cường. Sản phẩm thường có khả năng truyền ánh sáng tự nhiên và được thiết kế dạng phẳng, dạng cuộn hoặc dạng sóng.
Tôn Composite có các màu trắng trong, trắng mờ, xanh trong hoặc xanh mờ. Sản phẩm được sử dụng làm tấm lấy sáng cho nhà xưởng, kho hàng, trang trại, sân phơi và hành lang.
3.7 Tôn nhựa Polycarbonate
Tôn Polycarbonate là dòng vật liệu lấy sáng có trọng lượng nhẹ và khả năng chịu va đập tương đối tốt. Sản phẩm gồm các dạng:
- Polycarbonate đặc ruột.
- Polycarbonate rỗng ruột.
- Polycarbonate dạng sóng.
- Polycarbonate dạng gân.
- Tấm Polycarbonate uốn cong.
Tôn Polycarbonate được dùng cho mái hiên, giếng trời, nhà xe, hồ bơi, lối đi, mái vòm và nhà kính.
3.8 Tôn nhựa trong suốt
Tôn nhựa trong suốt là tên gọi chung của những tấm lợp cho phép ánh sáng đi qua. Vật liệu có thể là Composite, Polycarbonate hoặc nhựa lấy sáng chuyên dụng.
Ưu điểm chính của sản phẩm là tận dụng ánh sáng tự nhiên, góp phần giảm nhu cầu sử dụng đèn điện vào ban ngày. Tuy nhiên, diện tích tôn trong suốt cần được tính toán hợp lý để hạn chế nóng và chói.
3.9 Tôn nhựa chống nóng
Tôn nhựa chống nóng thường có cấu tạo nhiều lớp hoặc sử dụng vật liệu có hệ số truyền nhiệt thấp. Sản phẩm giúp hạn chế lượng nhiệt từ mái truyền xuống không gian bên dưới.
Loại tôn này phù hợp với:
- Nhà ở.
- Nhà xưởng.
- Kho hàng.
- Trang trại.
- Mái hiên.
- Khu vực thường xuyên có nắng nóng.
Hiệu quả chống nóng phụ thuộc vào độ dày, số lớp, màu sắc, độ dốc mái và hệ thống trần cách nhiệt của công trình.
3,10 Tôn nhựa chống hóa chất
Tôn nhựa chống hóa chất được thiết kế cho môi trường có độ ẩm và tính ăn mòn cao. Sản phẩm thường được làm từ PVC, ASA/PVC hoặc Composite chuyên dụng.
Tôn được sử dụng tại nhà máy hóa chất, kho phân bón, xưởng xi mạ, khu xử lý nước thải, trang trại và công trình ven biển. Trước khi lựa chọn, cần xác định loại hóa chất, nồng độ và điều kiện tiếp xúc để kiểm tra mức độ phù hợp của vật liệu.
4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu uy tín?
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng hiện đại, tôn nhựa ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn nhựa chất lượng, Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ uy tín được nhiều khách hàng tin tưởng tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.

4.1 Tôn nhựa cao cấp – Giải pháp lợp mái bền đẹp cho nhiều công trình
Tôn nhựa là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa cao cấp như PVC, ASA/PVC, APVC hoặc composite, nổi bật với khả năng:
- Chống nóng, cách nhiệt hiệu quả
- Chống ăn mòn hóa chất, chống rỉ sét
- Giảm tiếng ồn khi mưa
- Chống thấm tốt
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì
Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình như:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà xưởng
- Kho bãi
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà kính
- Khu công nghiệp
- Công trình ven biển
- Nhà máy hóa chất
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đơn vị cung cấp tôn nhựa uy tín
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp các dòng tôn nhựa chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Các sản phẩm cung cấp gồm:
- Tôn nhựa cách nhiệt
- Tôn nhựa chống ăn mòn
- Tôn nhựa lấy sáng
- Tôn nhựa giả ngói
- Tôn nhựa PVC
- Tôn nhựa ASA/PVC
- Tôn nhựa APVC
- Phụ kiện tôn nhựa đồng bộ
Sản phẩm đa dạng về:
- Độ dày
- Màu sắc
- Kiểu sóng (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn)
- Quy cách theo nhu cầu công trình
4.3 Vì sao nên chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà?
- Sản phẩm chất lượng cao
- Tôn nhựa được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng và chịu thời tiết tốt.
- Giá thành cạnh tranh
- Cung cấp trực tiếp với mức giá hợp lý, tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Tư vấn tận tâm
- Đội ngũ hỗ trợ giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp từng công trình.
- Nguồn hàng ổn định
- Đáp ứng nhanh cho đơn hàng số lượng lớn nhỏ khác nhau.
- Giao hàng nhanh
- Hỗ trợ vận chuyển tại TP.HCM và nhiều tỉnh thành.
- Cam kết uy tín
- Đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu với chính sách hỗ trợ minh bạch.
4.4 Cam kết khi mua tôn nhựa tại Sông Hồng Hà
- Sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc
- Giá tốt theo số lượng
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- Giao hàng nhanh chóng
- Hỗ trợ công trình dân dụng và công nghiệp
- Chính sách chăm sóc khách hàng chu đáo
Thông tin liên hệ:
- TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Địa chỉ kho: 309C Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Hóc Môn, TP.HCM
- Hotline: 0933 146 555
- Website:www.tonnhua.net
- Website:www.ketnoithuonghieu.net
0977800810
0938630616