Tôn nhựa cách nhiệt chống nóng hiệu quả, bền bỉ theo thời gia
Giá liên hệ
Tôn nhựa cách nhiệt là vật liệu lợp mái hiện đại được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, cách âm, chống ăn mòn và độ bền cao. Với cấu tạo từ nhựa PVC, ASA/PVC hoặc APVC cao cấp, sản phẩm giúp giảm hấp thụ nhiệt hiệu quả, hạn chế tiếng ồn khi mưa và không bị rỉ sét như tôn kim loại truyền thống. Tôn nhựa cách nhiệt phù hợp cho nhiều công trình như nhà ở, nhà xưởng, trang trại, kho bãi và khu vực ven biển, mang đến giải pháp lợp mái bền đẹp, tiết kiệm chi phí lâu dài.
Thương hiệu: Chính hãng
Mã sản phẩm: TNCH
Tôn nhựa cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái hiện đại được nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao. So với các loại tôn kim loại truyền thống, tôn nhựa cách nhiệt mang đến hiệu quả cách nhiệt tốt hơn, giảm tiếng ồn khi mưa và phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển, nhà xưởng hóa chất hay khu chăn nuôi

1. Đặc điểm tôn nhựa cách nhiệt
Tôn nhựa cách nhiệt là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp, kết hợp với các lớp cách nhiệt chuyên dụng nhằm tăng khả năng chống nóng, cách âm và bảo vệ công trình. Sản phẩm thường có thiết kế dạng sóng vuông, sóng tròn hoặc giả ngói, vừa đảm bảo khả năng thoát nước vừa tăng tính thẩm mỹ.

Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho mái tôn kim loại trong những công trình cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và giảm nhiệt độ bên trong không gian sử dụng.
1.1 Cấu tạo của tôn nhựa cách nhiệt
Tôn nhựa cách nhiệt thường được cấu tạo từ 2 đến 4 lớp tùy từng dòng sản phẩm:
1. Lớp bề mặt bảo vệ
Lớp ngoài cùng được làm từ nhựa ASA hoặc PVC cao cấp, có tác dụng:
- Chống tia UV hiệu quả
- Giảm phai màu dưới tác động của thời tiết
- Tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất
- Bảo vệ bề mặt khỏi tác động của mưa nắng
2. Lớp nhựa nền
Thường sử dụng nhựa PVC, uPVC, APVC hoặc nhựa composite FRP:
- Tạo độ cứng chắc cho tấm lợp
- Chịu lực tốt
- Kháng hóa chất
- Chống thấm nước
3. Lớp cách nhiệt
Một số dòng tích hợp lớp cách nhiệt PU hoặc vật liệu giảm nhiệt chuyên dụng giúp:
- Giảm hấp thụ nhiệt
- Hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới
- Tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát
4. Lớp gia cường (nếu có)
Một số sản phẩm cao cấp có thêm lớp sợi thủy tinh hoặc lớp tăng cứng giúp:
- Nâng cao độ bền cơ học
- Chống va đập tốt
- Kéo dài tuổi thọ sản phẩm
1.2 Độ dày tôn nhựa cách nhiệt phổ biến
Tôn nhựa cách nhiệt được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau để phù hợp từng nhu cầu sử dụng:
| ĐỘ DÀY | |
| Loại độ dày | Ứng dụng phù hợp |
| 1.5mm | Mái che nhỏ, công trình dân dụng |
| 2.0mm | Nhà ở, mái hiên, nhà kho |
| 2.5mm | Nhà xưởng vừa và nhỏ |
| 3.0mm | Công trình công nghiệp |
| 4.0mm | Nhà máy, khu hóa chất |
| 5.0mm | Môi trường khắc nghiệt, yêu cầu độ bền cao |
Tùy thương hiệu, độ dày thực tế có thể thay đổi.
1.3 Màu sắc tôn nhựa cách nhiệt
Tôn nhựa cách nhiệt có nhiều màu sắc đa dạng, đáp ứng cả nhu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ:
- Xanh dương
- Xanh ngọc
- Xanh lá
- Xám
- Trắng sữa
- Đỏ đô
- Cam ngói
- Nâu đất
Một số dòng còn có loại truyền sáng hoặc bán trong suốt để lấy ánh sáng tự nhiên.
1.4 Ứng dụng của tôn nhựa cách nhiệt
Nhờ khả năng cách nhiệt và độ bền cao, tôn nhựa cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi:
Công trình dân dụng
- Nhà ở
- Mái hiên
- Sân thượng
- Nhà để xe
- Quán cà phê ngoài trời
Công trình công nghiệp
- Nhà xưởng
- Kho bãi
- Nhà máy sản xuất
- Khu chế biến thực phẩm
- Xưởng cơ khí
Công trình nông nghiệp
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà kính
- Khu nuôi trồng thủy sản
- Nhà kho nông sản
Môi trường đặc thù
- Nhà máy hóa chất
- Công trình ven biển
- Khu vực độ ẩm cao
- Công trình dễ bị ăn mòn
1.5 Ưu điểm nổi bật của tôn nhựa cách nhiệt
- Khả năng cách nhiệt tốt
- Giúp giảm nhiệt độ mái đáng kể, tạo không gian mát mẻ hơn, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm.
- Chống ăn mòn vượt trội
- Không bị rỉ sét như tôn kim loại, phù hợp môi trường hóa chất hoặc ven biển.
- Giảm tiếng ồn hiệu quả
- Hạn chế tiếng mưa lớn tác động lên mái, tăng sự thoải mái khi sử dụng.
- Trọng lượng nhẹ
- Dễ dàng vận chuyển, thi công nhanh, giảm tải trọng công trình.
- Chống thấm tốt
- Thiết kế sóng cùng vật liệu nhựa giúp ngăn nước hiệu quả.
- Độ bền cao
- Tuổi thọ có thể kéo dài nhiều năm nếu sử dụng đúng điều kiện.
- Thẩm mỹ đa dạng
- Nhiều kiểu dáng và màu sắc phù hợp từng kiến trúc.
- An toàn điện
- Nhựa không dẫn điện, tăng độ an toàn khi sử dụng.
2. Bảng giá tôn nhựa cách nhiệt
Giá tôn nhựa cách nhiệt hiện nay khá đa dạng, phụ thuộc vào chất liệu (PVC, ASA/PVC, APVC, composite), độ dày, kiểu sóng và thương hiệu sản xuất, thường dao động từ 95.000 – 490.000 VNĐ/m tùy loại. So với nhiều vật liệu lợp mái khác, tôn nhựa cách nhiệt được đánh giá là giải pháp tiết kiệm chi phí nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng, chống ăn mòn và giảm chi phí bảo trì lâu dài.
| BẢNG GIÁ TÔN NHỰA | |||
| Loại tôn nhựa cách nhiệt | Độ dày | Khổ rộng hiệu dụng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn nhựa cách nhiệt PVC | 1.5mm | 1.050mm | 95.000 – 135.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt PVC | 2.0mm | 1.050mm | 125.000 – 175.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt PVC | 2.5mm | 1.050mm | 165.000 – 230.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt PVC | 3.0mm | 1.050mm | 210.000 – 290.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt ASA/PVC | 2.0mm | 1.050mm | 180.000 – 260.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt ASA/PVC | 2.5mm | 1.050mm | 240.000 – 340.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt ASA/PVC | 3.0mm | 1.050mm | 290.000 – 420.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt APVC chống ăn mòn | 2.0mm | 1.050mm | 220.000 – 320.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt APVC chống ăn mòn | 2.5mm | 1.050mm | 280.000 – 390.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt APVC chống ăn mòn | 3.0mm | 1.050mm | 350.000 – 490.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt composite FRP | 1.5mm | 1.000mm | 130.000 – 210.000 |
| Tôn nhựa cách nhiệt composite FRP | 2.0mm | 1.000mm | 180.000 – 280.000 |
| BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN | |
| Phụ kiện | Đơn giá tham khảo |
| Vít bắn tôn chuyên dụng | 1.500 – 3.500 VNĐ/cái |
| Keo chống dột | 65.000 – 180.000 VNĐ/tuýp |
| Úp nóc nhựa | 90.000 – 220.000 VNĐ/m |
| Diềm mái nhựa | 75.000 – 180.000 VNĐ/m |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa cách nhiệt
- Độ dày tấm lợp
- Chất liệu (PVC, ASA/PVC, APVC, FRP)
- Kiểu sóng (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, giả ngói)
- Màu sắc sản phẩm
- Số lượng đặt hàng
- Khoảng cách vận chuyển
- Thương hiệu sản xuất
Gợi ý: Nếu thi công nhà ở dân dụng, dòng PVC hoặc ASA/PVC thường có chi phí hợp lý. Với nhà xưởng hóa chất hoặc khu vực ven biển, APVC là lựa chọn bền hơn dù chi phí cao hơn.
3. Các kiểu sóng tôn nhựa
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái hiện đại được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, trang trại và nhiều công trình công nghiệp nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao. Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn tôn nhựa là kiểu sóng, bởi mỗi thiết kế sóng sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, thoát nước, tính thẩm mỹ và chi phí thi công. Dưới đây là các kiểu sóng tôn nhựa phổ biến hiện nay.

3.1 Tại sao cần chọn đúng kiểu sóng tôn nhựa?
Kiểu sóng không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn quyết định hiệu quả sử dụng của mái lợp:
- Tăng khả năng chịu tải trọng
- Hỗ trợ thoát nước nhanh khi trời mưa
- Hạn chế đọng nước gây thấm dột
- Phù hợp với từng loại công trình
- Tối ưu chi phí đầu tư
3.2 Các kiểu sóng tôn nhựa phổ biến
1. Tôn nhựa 5 sóng
Đây là dòng tôn nhựa được sử dụng khá phổ biến cho nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Đặc điểm:
- Thiết kế sóng cao, bản sóng lớn
- Khả năng chịu lực tốt
- Thoát nước nhanh
- Thi công đơn giản
Ứng dụng:
- Nhà xưởng
- Kho bãi
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà máy sản xuất
Ưu điểm:
- Độ bền cao
- Giảm nguy cơ đọng nước
- Phù hợp mái có diện tích lớn
2. Tôn nhựa 6 sóng
Tôn nhựa 6 sóng có thiết kế cân đối giữa tính thẩm mỹ và khả năng chịu lực.
Đặc điểm:
- Sóng đều, chắc chắn
- Chịu tải khá tốt
- Kiểu dáng đẹp
Ứng dụng:
- Nhà dân dụng
- Mái che
- Nhà kho
- Công trình vừa và nhỏ
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao
- Dễ lắp đặt
- Giá thành hợp lý
3. Tôn nhựa 11 sóng
Đây là mẫu phổ biến trong công trình dân dụng nhờ kiểu dáng gần giống tôn kim loại truyền thống.
Đặc điểm:
- Sóng thấp, mật độ sóng dày
- Trọng lượng nhẹ
- Tính thẩm mỹ cao
Ứng dụng:
- Nhà ở
- Mái hiên
- Quán cà phê
- Nhà xe
Ưu điểm:
- Kiểu dáng đẹp
- Dễ thi công
- Phù hợp nhiều kiến trúc
4. Tôn nhựa sóng vuông
Kiểu sóng này tập trung vào độ cứng và khả năng chịu tải.
Đặc điểm:
- Thiết kế sóng vuông chắc chắn
- Khả năng chịu lực tốt
- Độ ổn định cao
Ứng dụng:
- Nhà xưởng công nghiệp
- Kho chứa hàng
- Nhà máy
Ưu điểm:
- Chịu tải tốt
- Bền bỉ
- Thoát nước hiệu quả
5. Tôn nhựa sóng tròn
Tôn nhựa sóng tròn có thiết kế mềm mại, mang tính thẩm mỹ cao.
Đặc điểm:
- Kiểu dáng truyền thống
- Độ cong sóng đẹp
- Trọng lượng nhẹ
Ứng dụng:
- Nhà ở
- Mái che sân vườn
- Quán cà phê
- Công trình dân dụng
Ưu điểm:
- Đẹp mắt
- Dễ phối kiến trúc
- Giá thành phù hợp
6. Tôn nhựa giả ngói
Dòng sản phẩm cao cấp dành cho công trình cần tính thẩm mỹ.
Đặc điểm:
- Thiết kế mô phỏng ngói thật
- Khối lượng nhẹ hơn ngói truyền thống
- Chống nóng tốt
Ứng dụng:
- Biệt thự
- Nhà phố
- Resort
- Nhà mái dốc
Ưu điểm:
- Sang trọng
- Giảm tải trọng mái
- Thi công nhanh hơn ngói
7. Tôn nhựa lấy sáng (sóng đồng bộ)
Loại này thường thiết kế đồng bộ theo kiểu sóng của mái chính.
Đặc điểm:
- Có khả năng truyền sáng
- Làm từ composite hoặc nhựa trong suốt
- Đồng bộ với mái lợp
Ứng dụng:
- Nhà xưởng
- Nhà kính
- Khu sản xuất
- Hành lang mái che
Ưu điểm:
- Tiết kiệm điện chiếu sáng
- Tăng ánh sáng tự nhiên
- Dễ kết hợp với mái tôn nhựa khác
++ Nên chọn kiểu sóng tôn nhựa nào?
Tùy theo nhu cầu:
- Nhà ở dân dụng: 6 sóng, 11 sóng, sóng tròn
- Nhà xưởng: 5 sóng, sóng vuông
- Biệt thự, công trình cao cấp: giả ngói
- Trang trại, khu sản xuất: 5 sóng, sóng vuông
- Công trình cần lấy sáng: tôn nhựa lấy sáng đồng bộ
4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu uy tín?
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng hiện đại, tôn nhựa ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn nhựa chất lượng, Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ uy tín được nhiều khách hàng tin tưởng tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.

4.1 Tôn nhựa cao cấp – Giải pháp lợp mái bền đẹp cho nhiều công trình
Tôn nhựa là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa cao cấp như PVC, ASA/PVC, APVC hoặc composite, nổi bật với khả năng:
- Chống nóng, cách nhiệt hiệu quả
- Chống ăn mòn hóa chất, chống rỉ sét
- Giảm tiếng ồn khi mưa
- Chống thấm tốt
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì
Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình như:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà xưởng
- Kho bãi
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà kính
- Khu công nghiệp
- Công trình ven biển
- Nhà máy hóa chất
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đơn vị cung cấp tôn nhựa uy tín
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp các dòng tôn nhựa chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Các sản phẩm cung cấp gồm:
- Tôn nhựa cách nhiệt
- Tôn nhựa chống ăn mòn
- Tôn nhựa lấy sáng
- Tôn nhựa giả ngói
- Tôn nhựa PVC
- Tôn nhựa ASA/PVC
- Tôn nhựa APVC
- Phụ kiện tôn nhựa đồng bộ
Sản phẩm đa dạng về:
- Độ dày
- Màu sắc
- Kiểu sóng (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn)
- Quy cách theo nhu cầu công trình
4.3 Vì sao nên chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà?
- Sản phẩm chất lượng cao
- Tôn nhựa được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng và chịu thời tiết tốt.
- Giá thành cạnh tranh
- Cung cấp trực tiếp với mức giá hợp lý, tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Tư vấn tận tâm
- Đội ngũ hỗ trợ giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp từng công trình.
- Nguồn hàng ổn định
- Đáp ứng nhanh cho đơn hàng số lượng lớn nhỏ khác nhau.
- Giao hàng nhanh
- Hỗ trợ vận chuyển tại TP.HCM và nhiều tỉnh thành.
- Cam kết uy tín
- Đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu với chính sách hỗ trợ minh bạch.
4.4 Cam kết khi mua tôn nhựa tại Sông Hồng Hà
- Sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc
- Giá tốt theo số lượng
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- Giao hàng nhanh chóng
- Hỗ trợ công trình dân dụng và công nghiệp
- Chính sách chăm sóc khách hàng chu đáo
Thông tin liên hệ:
- TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Địa chỉ kho: 309C Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Hóc Môn, TP.HCM
- Hotline: 0933 146 555
- Website:www.tonnhua.net
0977800810
0938630616