Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Máy phát điện

Tour du lịch

Vật liệu XD

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Wednesday, 10/06/2026 |

Tôn nhựa cách nhiệt chống nóng hiệu quả, bền bỉ theo thời gia

Giá liên hệ

Tôn nhựa cách nhiệt là vật liệu lợp mái hiện đại được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, cách âm, chống ăn mòn và độ bền cao. Với cấu tạo từ nhựa PVC, ASA/PVC hoặc APVC cao cấp, sản phẩm giúp giảm hấp thụ nhiệt hiệu quả, hạn chế tiếng ồn khi mưa và không bị rỉ sét như tôn kim loại truyền thống. Tôn nhựa cách nhiệt phù hợp cho nhiều công trình như nhà ở, nhà xưởng, trang trại, kho bãi và khu vực ven biển, mang đến giải pháp lợp mái bền đẹp, tiết kiệm chi phí lâu dài.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TNCH

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Tôn nhựa cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái hiện đại được nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao. So với các loại tôn kim loại truyền thống, tôn nhựa cách nhiệt mang đến hiệu quả cách nhiệt tốt hơn, giảm tiếng ồn khi mưa và phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển, nhà xưởng hóa chất hay khu chăn nuôi

1. Đặc điểm tôn nhựa cách nhiệt

Tôn nhựa cách nhiệt là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp, kết hợp với các lớp cách nhiệt chuyên dụng nhằm tăng khả năng chống nóng, cách âm và bảo vệ công trình. Sản phẩm thường có thiết kế dạng sóng vuông, sóng tròn hoặc giả ngói, vừa đảm bảo khả năng thoát nước vừa tăng tính thẩm mỹ.


Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho mái tôn kim loại trong những công trình cần khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và giảm nhiệt độ bên trong không gian sử dụng.

1.1 Cấu tạo của tôn nhựa cách nhiệt

Tôn nhựa cách nhiệt thường được cấu tạo từ 2 đến 4 lớp tùy từng dòng sản phẩm:

1. Lớp bề mặt bảo vệ

Lớp ngoài cùng được làm từ nhựa ASA hoặc PVC cao cấp, có tác dụng:

  • Chống tia UV hiệu quả
  • Giảm phai màu dưới tác động của thời tiết
  • Tăng khả năng chống ăn mòn hóa chất
  • Bảo vệ bề mặt khỏi tác động của mưa nắng

2. Lớp nhựa nền

Thường sử dụng nhựa PVC, uPVC, APVC hoặc nhựa composite FRP:

  • Tạo độ cứng chắc cho tấm lợp
  • Chịu lực tốt
  • Kháng hóa chất
  • Chống thấm nước

3. Lớp cách nhiệt

Một số dòng tích hợp lớp cách nhiệt PU hoặc vật liệu giảm nhiệt chuyên dụng giúp:

  • Giảm hấp thụ nhiệt
  • Hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới
  • Tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát

4. Lớp gia cường (nếu có)

Một số sản phẩm cao cấp có thêm lớp sợi thủy tinh hoặc lớp tăng cứng giúp:

  • Nâng cao độ bền cơ học
  • Chống va đập tốt
  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm

1.2 Độ dày tôn nhựa cách nhiệt phổ biến

Tôn nhựa cách nhiệt được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau để phù hợp từng nhu cầu sử dụng: 

ĐỘ DÀY
Loại độ dày Ứng dụng phù hợp
1.5mm Mái che nhỏ, công trình dân dụng
2.0mm Nhà ở, mái hiên, nhà kho
2.5mm Nhà xưởng vừa và nhỏ
3.0mm Công trình công nghiệp
4.0mm Nhà máy, khu hóa chất
5.0mm Môi trường khắc nghiệt, yêu cầu độ bền cao


Tùy thương hiệu, độ dày thực tế có thể thay đổi.

1.3 Màu sắc tôn nhựa cách nhiệt

Tôn nhựa cách nhiệt có nhiều màu sắc đa dạng, đáp ứng cả nhu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ:

  • Xanh dương
  • Xanh ngọc
  • Xanh lá
  • Xám
  • Trắng sữa
  • Đỏ đô
  • Cam ngói
  • Nâu đất

Một số dòng còn có loại truyền sáng hoặc bán trong suốt để lấy ánh sáng tự nhiên.

1.4 Ứng dụng của tôn nhựa cách nhiệt

Nhờ khả năng cách nhiệt và độ bền cao, tôn nhựa cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi:

Công trình dân dụng

  • Nhà ở
  • Mái hiên
  • Sân thượng
  • Nhà để xe
  • Quán cà phê ngoài trời

Công trình công nghiệp

  • Nhà xưởng
  • Kho bãi
  • Nhà máy sản xuất
  • Khu chế biến thực phẩm
  • Xưởng cơ khí

Công trình nông nghiệp

  • Trang trại chăn nuôi
  • Nhà kính
  • Khu nuôi trồng thủy sản
  • Nhà kho nông sản

Môi trường đặc thù

  • Nhà máy hóa chất
  • Công trình ven biển
  • Khu vực độ ẩm cao
  • Công trình dễ bị ăn mòn

1.5 Ưu điểm nổi bật của tôn nhựa cách nhiệt

  • Khả năng cách nhiệt tốt
  • Giúp giảm nhiệt độ mái đáng kể, tạo không gian mát mẻ hơn, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm.
  • Chống ăn mòn vượt trội
  • Không bị rỉ sét như tôn kim loại, phù hợp môi trường hóa chất hoặc ven biển.
  • Giảm tiếng ồn hiệu quả
  • Hạn chế tiếng mưa lớn tác động lên mái, tăng sự thoải mái khi sử dụng.
  • Trọng lượng nhẹ
  • Dễ dàng vận chuyển, thi công nhanh, giảm tải trọng công trình.
  • Chống thấm tốt
  • Thiết kế sóng cùng vật liệu nhựa giúp ngăn nước hiệu quả.
  • Độ bền cao
  • Tuổi thọ có thể kéo dài nhiều năm nếu sử dụng đúng điều kiện.
  • Thẩm mỹ đa dạng
  • Nhiều kiểu dáng và màu sắc phù hợp từng kiến trúc.
  • An toàn điện
  • Nhựa không dẫn điện, tăng độ an toàn khi sử dụng.

2. Bảng giá tôn nhựa cách nhiệt

Giá tôn nhựa cách nhiệt hiện nay khá đa dạng, phụ thuộc vào chất liệu (PVC, ASA/PVC, APVC, composite), độ dày, kiểu sóng và thương hiệu sản xuất, thường dao động từ 95.000 – 490.000 VNĐ/m tùy loại. So với nhiều vật liệu lợp mái khác, tôn nhựa cách nhiệt được đánh giá là giải pháp tiết kiệm chi phí nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng, chống ăn mòn và giảm chi phí bảo trì lâu dài. 

BẢNG GIÁ TÔN NHỰA
Loại tôn nhựa cách nhiệt Độ dày Khổ rộng hiệu dụng Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
Tôn nhựa cách nhiệt PVC 1.5mm 1.050mm 95.000 – 135.000
Tôn nhựa cách nhiệt PVC 2.0mm 1.050mm 125.000 – 175.000
Tôn nhựa cách nhiệt PVC 2.5mm 1.050mm 165.000 – 230.000
Tôn nhựa cách nhiệt PVC 3.0mm 1.050mm 210.000 – 290.000
Tôn nhựa cách nhiệt ASA/PVC 2.0mm 1.050mm 180.000 – 260.000
Tôn nhựa cách nhiệt ASA/PVC 2.5mm 1.050mm 240.000 – 340.000
Tôn nhựa cách nhiệt ASA/PVC 3.0mm 1.050mm 290.000 – 420.000
Tôn nhựa cách nhiệt APVC chống ăn mòn 2.0mm 1.050mm 220.000 – 320.000
Tôn nhựa cách nhiệt APVC chống ăn mòn 2.5mm 1.050mm 280.000 – 390.000
Tôn nhựa cách nhiệt APVC chống ăn mòn 3.0mm 1.050mm 350.000 – 490.000
Tôn nhựa cách nhiệt composite FRP 1.5mm 1.000mm 130.000 – 210.000
Tôn nhựa cách nhiệt composite FRP 2.0mm 1.000mm 180.000 – 280.000

 

BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN
Phụ kiện Đơn giá tham khảo
Vít bắn tôn chuyên dụng 1.500 – 3.500 VNĐ/cái
Keo chống dột 65.000 – 180.000 VNĐ/tuýp
Úp nóc nhựa 90.000 – 220.000 VNĐ/m
Diềm mái nhựa 75.000 – 180.000 VNĐ/m


Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa cách nhiệt

  • Độ dày tấm lợp
  • Chất liệu (PVC, ASA/PVC, APVC, FRP)
  • Kiểu sóng (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, giả ngói)
  • Màu sắc sản phẩm
  • Số lượng đặt hàng
  • Khoảng cách vận chuyển
  • Thương hiệu sản xuất

Gợi ý: Nếu thi công nhà ở dân dụng, dòng PVC hoặc ASA/PVC thường có chi phí hợp lý. Với nhà xưởng hóa chất hoặc khu vực ven biển, APVC là lựa chọn bền hơn dù chi phí cao hơn.

3. Các kiểu sóng tôn nhựa

Tôn nhựa là vật liệu lợp mái hiện đại được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, trang trại và nhiều công trình công nghiệp nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao. Một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn tôn nhựa là kiểu sóng, bởi mỗi thiết kế sóng sẽ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực, thoát nước, tính thẩm mỹ và chi phí thi công. Dưới đây là các kiểu sóng tôn nhựa phổ biến hiện nay.


3.1 Tại sao cần chọn đúng kiểu sóng tôn nhựa?

Kiểu sóng không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn quyết định hiệu quả sử dụng của mái lợp:

  • Tăng khả năng chịu tải trọng
  • Hỗ trợ thoát nước nhanh khi trời mưa
  • Hạn chế đọng nước gây thấm dột
  • Phù hợp với từng loại công trình
  • Tối ưu chi phí đầu tư

3.2 Các kiểu sóng tôn nhựa phổ biến

1. Tôn nhựa 5 sóng

Đây là dòng tôn nhựa được sử dụng khá phổ biến cho nhà xưởng và công trình công nghiệp.

Đặc điểm:

  • Thiết kế sóng cao, bản sóng lớn
  • Khả năng chịu lực tốt
  • Thoát nước nhanh
  • Thi công đơn giản

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng
  • Kho bãi
  • Trang trại chăn nuôi
  • Nhà máy sản xuất

Ưu điểm:

  • Độ bền cao
  • Giảm nguy cơ đọng nước
  • Phù hợp mái có diện tích lớn

2. Tôn nhựa 6 sóng

Tôn nhựa 6 sóng có thiết kế cân đối giữa tính thẩm mỹ và khả năng chịu lực.

Đặc điểm:

  • Sóng đều, chắc chắn
  • Chịu tải khá tốt
  • Kiểu dáng đẹp

Ứng dụng:

  • Nhà dân dụng
  • Mái che
  • Nhà kho
  • Công trình vừa và nhỏ

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao
  • Dễ lắp đặt
  • Giá thành hợp lý

3. Tôn nhựa 11 sóng

Đây là mẫu phổ biến trong công trình dân dụng nhờ kiểu dáng gần giống tôn kim loại truyền thống.

Đặc điểm:

  • Sóng thấp, mật độ sóng dày
  • Trọng lượng nhẹ
  • Tính thẩm mỹ cao

Ứng dụng:

  • Nhà ở
  • Mái hiên
  • Quán cà phê
  • Nhà xe

Ưu điểm:

  • Kiểu dáng đẹp
  • Dễ thi công
  • Phù hợp nhiều kiến trúc

4. Tôn nhựa sóng vuông

Kiểu sóng này tập trung vào độ cứng và khả năng chịu tải.

Đặc điểm:

  • Thiết kế sóng vuông chắc chắn
  • Khả năng chịu lực tốt
  • Độ ổn định cao

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng công nghiệp
  • Kho chứa hàng
  • Nhà máy

Ưu điểm:

  • Chịu tải tốt
  • Bền bỉ
  • Thoát nước hiệu quả

5. Tôn nhựa sóng tròn

Tôn nhựa sóng tròn có thiết kế mềm mại, mang tính thẩm mỹ cao.

Đặc điểm:

  • Kiểu dáng truyền thống
  • Độ cong sóng đẹp
  • Trọng lượng nhẹ

Ứng dụng:

  • Nhà ở
  • Mái che sân vườn
  • Quán cà phê
  • Công trình dân dụng

Ưu điểm:

  • Đẹp mắt
  • Dễ phối kiến trúc
  • Giá thành phù hợp

6. Tôn nhựa giả ngói

Dòng sản phẩm cao cấp dành cho công trình cần tính thẩm mỹ.

Đặc điểm:

  • Thiết kế mô phỏng ngói thật
  • Khối lượng nhẹ hơn ngói truyền thống
  • Chống nóng tốt

Ứng dụng:

  • Biệt thự
  • Nhà phố
  • Resort
  • Nhà mái dốc

Ưu điểm:

  • Sang trọng
  • Giảm tải trọng mái
  • Thi công nhanh hơn ngói

7. Tôn nhựa lấy sáng (sóng đồng bộ)

Loại này thường thiết kế đồng bộ theo kiểu sóng của mái chính.

Đặc điểm:

  • Có khả năng truyền sáng
  • Làm từ composite hoặc nhựa trong suốt
  • Đồng bộ với mái lợp

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng
  • Nhà kính
  • Khu sản xuất
  • Hành lang mái che

Ưu điểm:

  • Tiết kiệm điện chiếu sáng
  • Tăng ánh sáng tự nhiên
  • Dễ kết hợp với mái tôn nhựa khác

++ Nên chọn kiểu sóng tôn nhựa nào?

Tùy theo nhu cầu:

  • Nhà ở dân dụng: 6 sóng, 11 sóng, sóng tròn
  • Nhà xưởng: 5 sóng, sóng vuông
  • Biệt thự, công trình cao cấp: giả ngói
  • Trang trại, khu sản xuất: 5 sóng, sóng vuông
  • Công trình cần lấy sáng: tôn nhựa lấy sáng đồng bộ

4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu uy tín?

Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng hiện đại, tôn nhựa ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn nhựa chất lượng, Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ uy tín được nhiều khách hàng tin tưởng tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.


4.1 Tôn nhựa cao cấp – Giải pháp lợp mái bền đẹp cho nhiều công trình

Tôn nhựa là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa cao cấp như PVC, ASA/PVC, APVC hoặc composite, nổi bật với khả năng:

  • Chống nóng, cách nhiệt hiệu quả
  • Chống ăn mòn hóa chất, chống rỉ sét
  • Giảm tiếng ồn khi mưa
  • Chống thấm tốt
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
  • Tuổi thọ cao, ít bảo trì

Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình như:

  • Nhà ở dân dụng
  • Nhà xưởng
  • Kho bãi
  • Trang trại chăn nuôi
  • Nhà kính
  • Khu công nghiệp
  • Công trình ven biển
  • Nhà máy hóa chất

4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đơn vị cung cấp tôn nhựa uy tín

Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp các dòng tôn nhựa chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

Các sản phẩm cung cấp gồm:

  • Tôn nhựa cách nhiệt
  • Tôn nhựa chống ăn mòn
  • Tôn nhựa lấy sáng
  • Tôn nhựa giả ngói
  • Tôn nhựa PVC
  • Tôn nhựa ASA/PVC
  • Tôn nhựa APVC
  • Phụ kiện tôn nhựa đồng bộ

Sản phẩm đa dạng về:

  • Độ dày
  • Màu sắc
  • Kiểu sóng (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn)
  • Quy cách theo nhu cầu công trình

4.3 Vì sao nên chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà?

  • Sản phẩm chất lượng cao
  • Tôn nhựa được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng và chịu thời tiết tốt.
  • Giá thành cạnh tranh
  • Cung cấp trực tiếp với mức giá hợp lý, tối ưu chi phí cho khách hàng.
  • Tư vấn tận tâm
  • Đội ngũ hỗ trợ giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp từng công trình.
  • Nguồn hàng ổn định
  • Đáp ứng nhanh cho đơn hàng số lượng lớn nhỏ khác nhau.
  • Giao hàng nhanh
  • Hỗ trợ vận chuyển tại TP.HCM và nhiều tỉnh thành.
  • Cam kết uy tín
  • Đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu với chính sách hỗ trợ minh bạch.

4.4 Cam kết khi mua tôn nhựa tại Sông Hồng Hà

  • Sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc
  • Giá tốt theo số lượng
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
  • Giao hàng nhanh chóng
  • Hỗ trợ công trình dân dụng và công nghiệp
  • Chính sách chăm sóc khách hàng chu đáo

Thông tin liên hệ:

  • TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
  • Địa chỉ kho: 309C Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Hóc Môn, TP.HCM
  • Hotline: 0933 146 555
  • Website:www.tonnhua.net 

CÁC TOUR LIÊN QUAN