Tôn cách nhiệt Đông Á giải pháp lợp mái hiện đại, phù hợp mọi công trình
-
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
- Tôn Đông Á | TNCHDA5SONG | sao
-
Giá liên hệ
Tôn cách nhiệt Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất với cấu tạo kết hợp giữa lớp tôn Đông Á và vật liệu cách nhiệt, giúp hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào công trình. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, sản phẩm góp phần giảm cảm giác nóng bức, tạo không gian sử dụng thoải mái hơn và hỗ trợ tiết kiệm điện năng khi sử dụng thiết bị làm mát. Với thương hiệu Đông Á, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

Bên cạnh khả năng cách nhiệt, tôn cách nhiệt Đông Á còn có thiết kế đa dạng, phù hợp với nhiều nhu cầu lợp mái và điều kiện thi công khác nhau. Sản phẩm thường được sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế và các công trình cần tăng khả năng chống nóng cho mái. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu đặc điểm, ứng dụng, bảng giá tôn cách nhiệt Đông Á và những lưu ý khi lựa chọn tôn chính hãng để có thêm thông tin trước khi lựa chọn.
1. Đặc điểm tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á được thiết kế nhằm tăng khả năng chống nóng cho mái, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và nhiều nắng tại Việt Nam. Một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- ✅ Khả năng cách nhiệt tốt: Lớp cách nhiệt giúp hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên trong.
- ✅ Giảm hấp thụ nhiệt: Bề mặt tôn có khả năng hạn chế tác động trực tiếp của ánh nắng, góp phần giảm nhiệt cho công trình.
- ✅ Độ bền cao: Lớp tôn bên ngoài có khả năng chống chịu thời tiết, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.
- ✅ Nhiều kiểu sóng: Có các lựa chọn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng, đáp ứng nhu cầu lợp mái khác nhau.
- ✅ Màu sắc đa dạng: Nhiều gam màu từ trung tính đến nổi bật, dễ phối với kiến trúc công trình.
- ✅ Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp khác.

1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á có cấu tạo nhiều lớp, trong đó mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng nhằm tăng khả năng cách nhiệt và bảo vệ mái công trình. Cấu tạo phổ biến gồm:
- Lớp tôn bề mặt: Sử dụng tôn Đông Á làm lớp bảo vệ bên ngoài, có tác dụng che chắn công trình trước nắng, mưa và các tác động từ môi trường.
- Lớp cách nhiệt: Có thể sử dụng vật liệu PU, EPS hoặc PE tùy dòng sản phẩm, giúp hạn chế truyền nhiệt từ lớp tôn xuống bên dưới.
- Lớp màng hoặc lớp giấy bạc: Được bố trí ở mặt dưới lớp cách nhiệt tùy cấu tạo, góp phần tăng khả năng phản xạ nhiệt và bảo vệ lớp cách nhiệt.
- Lớp keo liên kết: Giúp cố định các lớp vật liệu với nhau, tạo thành tấm tôn cách nhiệt hoàn chỉnh.
Nhờ cấu tạo kết hợp nhiều lớp, tôn cách nhiệt Đông Á vừa đảm nhiệm chức năng che phủ mái vừa hỗ trợ chống nóng, phù hợp với những công trình có yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt.
1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á có nhiều dạng sóng để phù hợp với từng kiểu mái và yêu cầu thi công. Trong đó, 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những quy cách được sử dụng phổ biến.
a) Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng có kiểu sóng cao, rộng và thưa, tạo cảm giác chắc chắn và phù hợp với những mái có diện tích lớn. Các đường sóng lớn giúp tăng độ cứng của tấm tôn, đồng thời tạo hình thức mái khỏe khoắn.
+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:
- Khổ rộng: khoảng 1.000 – 1.070 mm.
- Chiều dài: gia công theo yêu cầu, thường từ 2 – 12 m hoặc theo kích thước mái.
- Chiều cao sóng: khoảng 30 – 40 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: khoảng 200 – 250 mm.
- Ứng dụng: Phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, công trình công nghiệp và mái nhà có diện tích lớn.
Tôn 5 sóng có số lượng sóng ít nhưng bản sóng lớn, vừa tạo độ cứng cho mái vừa mang lại vẻ chắc chắn cho công trình.
b) Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng có kiểu sóng vừa, tương đối đều và dày hơn 5 sóng, tạo bề mặt mái cân đối. Dạng sóng này phù hợp với nhiều kiểu mái và được sử dụng khá linh hoạt trong các công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:
- Khổ rộng: khoảng 1.000 – 1.070 mm.
- Chiều dài: từ 2 – 12 m hoặc cắt theo kích thước thực tế.
- Chiều cao sóng: khoảng 20 – 25 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: khoảng 110 – 125 mm.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà trọ, nhà xưởng nhỏ, cửa hàng, kho hàng và công trình dân dụng.
Với kiểu sóng vừa phải, tôn 9 sóng là lựa chọn cân bằng giữa tính thẩm mỹ, độ cứng và khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu lợp mái.
c) Tôn cách nhiệt Đông Á 11 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 11 sóng có nhiều sóng, sóng thấp và tương đối dày, tạo bề mặt mái có nhiều đường gân liên tiếp. Kiểu sóng này giúp tăng độ cứng cho tấm tôn và phù hợp với các công trình cần giải pháp lợp mái phổ biến, dễ thi công.
+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:
- Khổ rộng: khoảng 1.000 – 1.070 mm.
- Chiều dài: từ 2 – 12 m hoặc gia công theo yêu cầu.
- Chiều cao sóng: khoảng 18 – 21 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: khoảng 100 mm.
- Ứng dụng: Nhà ở, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng, công trình dân dụng và các công trình có diện tích mái vừa và nhỏ.
Tôn 11 sóng có thiết kế nhiều sóng, tạo độ cứng tốt và phù hợp với nhiều công trình cần phương án lợp mái kinh tế, dễ thi công.
*** Lưu ý: Khổ tôn, chiều cao sóng và khoảng cách sóng có thể thay đổi tùy dòng sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và loại tôn cụ thể. Khi đặt hàng nên kiểm tra quy cách thực tế với đơn vị cung cấp.
1.3 Độ dày tôn cách nhiệt Đông Á
Độ dày là yếu tố cần quan tâm khi lựa chọn tôn cách nhiệt Đông Á vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, trọng lượng, khả năng chịu lực và mức độ cách nhiệt của sản phẩm. Có thể xem xét theo 3 thông số chính:
- Độ dày tôn: Thường khoảng 0,30 – 0,50 mm, tùy yêu cầu sử dụng và từng dòng sản phẩm.
- Độ dày lớp cách nhiệt: Phổ biến khoảng 10 – 20 mm, một số cấu hình có thể dày hơn tùy vật liệu và nhu cầu cách nhiệt.
- Độ dày tổng thể: Là tổng chiều dày của các lớp tôn, vật liệu cách nhiệt và lớp liên kết; thông số thực tế phụ thuộc vào cấu tạo từng loại.
*** Lưu ý khi chọn độ dày: Với công trình dân dụng thông thường có thể chọn độ dày ở mức tiêu chuẩn để cân đối chi phí và độ bền. Nhà xưởng, kho hàng hoặc công trình có mái lớn nên ưu tiên tôn có độ dày phù hợp với kết cấu mái và điều kiện sử dụng. Không nên chỉ dựa vào độ dày tổng thể mà cần kiểm tra riêng độ dày lớp tôn và vật liệu cách nhiệt.
1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á có nhiều màu sắc, giúp người dùng dễ lựa chọn theo phong cách kiến trúc, sở thích và yêu cầu thẩm mỹ của công trình. Một số màu phổ biến gồm:
- Đen: Tạo vẻ mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp với công trình có thiết kế tối giản.
- Ghi xám: Mang đến cảm giác trung tính, sang trọng và dễ phối với nhiều màu tường.
- Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng, sạch và giúp công trình trông rộng rãi hơn.
- Đỏ đậm: Nổi bật, tạo vẻ chắc chắn và phù hợp với nhà ở, biệt thự.
- Đỏ tươi: Mang đến vẻ trẻ trung, nổi bật cho phần mái.
- Nâu đất: Gần gũi, ấm áp, phù hợp với nhà ở và công trình theo phong cách tự nhiên.
- Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, dịu mắt, thường được sử dụng cho nhà ở và nhà xưởng.
- Xanh rêu: Mang vẻ trầm, hài hòa với không gian nhiều cây xanh.
- Xanh ngọc: Tươi sáng, hiện đại và tạo điểm nhấn cho mái.
- Cam: Nổi bật, phù hợp với công trình cần tạo dấu ấn riêng.
- Tím: Tạo nét khác biệt, phù hợp với những công trình có phong cách kiến trúc riêng.
*** Tùy từng thời điểm và dòng sản phẩm, bảng màu thực tế có thể khác nhau. Khi lựa chọn, nên đối chiếu bảng màu của nhà cung cấp để đảm bảo màu sắc phù hợp với thiết kế công trình.
1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt và thiết kế phù hợp với nhiều dạng mái. Một số ứng dụng thực tế gồm:
- Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, biệt thự.
- Lợp mái nhà xưởng, nhà máy, kho hàng.
- Làm mái cho nhà tiền chế, nhà thép.
- Lợp mái hiên, mái che, sân thượng.
- Sử dụng cho cửa hàng, quán ăn, nhà trọ.
- Lợp mái khu sản xuất, khu chăn nuôi, trang trại.
- Sử dụng trong các công trình cần giảm nhiệt và tăng sự thoải mái bên trong.
Nhìn chung, tôn cách nhiệt Đông Á đáp ứng đồng thời nhu cầu che chắn, chống nóng và hoàn thiện thẩm mỹ cho mái công trình. Việc lựa chọn đúng cấu tạo, quy cách, độ dày và màu sắc sẽ giúp phát huy tốt hiệu quả sử dụng của sản phẩm.Top of Form
2. Các dòng sản phẩm tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á được sản xuất với nhiều loại vật liệu cách nhiệt khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu chống nóng và mức đầu tư của từng công trình. Trong đó, các dòng PU, EPS, XPS và PE có sự khác biệt về cấu tạo, khả năng cách nhiệt, độ bền và chi phí.

2.1 Tôn cách nhiệt Đông Á PU
Tôn cách nhiệt Đông Á PU sử dụng lớp polyurethane (PU) làm vật liệu cách nhiệt, kết hợp với lớp tôn Đông Á bên ngoài để tạo thành tấm lợp nhiều lớp. PU có cấu trúc bọt kín, khả năng hạn chế truyền nhiệt tốt và thường được lựa chọn cho công trình yêu cầu hiệu quả cách nhiệt cao.
+/ Ưu điểm:
- Khả năng cách nhiệt tốt, hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
- Trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển và thi công.
- Khả năng cách âm tốt hơn so với tôn một lớp.
- Độ bền và khả năng ổn định cấu trúc tương đối cao.
+/ Nhược điểm:
- Giá thành thường cao hơn một số dòng cách nhiệt phổ thông.
- Cần thi công, bảo quản đúng cách để hạn chế ảnh hưởng đến lớp PU.
+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, kho hàng, văn phòng và các công trình có yêu cầu cao về khả năng chống nóng.
2.2 Tôn cách nhiệt Đông Á EPS
Tôn cách nhiệt Đông Á EPS sử dụng mút xốp Expanded Polystyrene (EPS) làm lớp cách nhiệt ở giữa các lớp tôn. Vật liệu EPS có cấu trúc nhiều hạt xốp chứa không khí, giúp giảm sự truyền nhiệt và tạo giải pháp cách nhiệt có chi phí tương đối hợp lý.
+/ Ưu điểm:
- Khả năng cách nhiệt khá tốt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Chi phí phù hợp với nhiều loại công trình.
- Có thể đáp ứng nhiều nhu cầu lợp mái dân dụng và công nghiệp.
+/ Nhược điểm:
- Khả năng chịu nhiệt và độ bền có thể thấp hơn PU hoặc XPS trong một số điều kiện.
- Dễ bị ảnh hưởng nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc nguồn nhiệt trong thời gian dài.
- Khả năng chống ẩm phụ thuộc vào cấu tạo và chất lượng sản phẩm.
+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà tiền chế, phòng làm việc và các công trình cần giải pháp chống nóng tiết kiệm.
2.3 Tôn cách nhiệt Đông Á XPS
Tôn cách nhiệt Đông Á XPS sử dụng tấm xốp Extruded Polystyrene (XPS) làm lớp cách nhiệt, có cấu trúc ô kín với khả năng hạn chế hấp thụ nước tốt. XPS có độ cứng cao hơn nhiều loại xốp thông thường, đồng thời hỗ trợ cách nhiệt cho mái trong điều kiện sử dụng khác nhau.
+/ Ưu điểm:
- Khả năng cách nhiệt tốt.
- Khả năng chống ẩm và hấp thụ nước thấp.
- Độ cứng và khả năng chịu nén tốt.
- Có độ ổn định tương đối cao trong quá trình sử dụng.
+/ Nhược điểm:
- Giá thành thường cao hơn EPS.
- Không phải công trình nào cũng cần đến khả năng chống ẩm và độ cứng cao của XPS.
- Cần lựa chọn đúng độ dày để đạt hiệu quả cách nhiệt mong muốn.
+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, công trình công nghiệp, nhà tiền chế và những khu vực có yêu cầu cao về cách nhiệt, chống ẩm.
2.4 Tôn cách nhiệt Đông Á PE
Tôn cách nhiệt Đông Á PE sử dụng mút PE (Polyethylene) làm lớp vật liệu cách nhiệt, thường kết hợp thêm lớp màng bạc để tăng khả năng phản xạ nhiệt. Cấu tạo này tạo ra tấm tôn nhẹ, dễ thi công và phù hợp với những công trình cần giải pháp chống nóng có mức chi phí hợp lý.
+/ Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Khả năng cách nhiệt ở mức phù hợp với nhiều công trình dân dụng.
- Chi phí tương đối tiết kiệm.
- Dễ gia công và thi công trên nhiều kiểu mái.
+/ Nhược điểm:
- Khả năng cách nhiệt thường không cao bằng PU trong cùng điều kiện.
- Khả năng chịu lực và độ cứng của lớp PE không cao.
- Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào độ dày và cấu tạo lớp cách nhiệt.
+/ Ứng dụng: Thích hợp cho nhà ở, mái hiên, nhà trọ, cửa hàng, nhà kho và các công trình dân dụng có nhu cầu chống nóng với chi phí tiết kiệm.
Nhìn chung, mỗi dòng tôn cách nhiệt Đông Á có những ưu điểm và đặc tính riêng, từ PU có khả năng cách nhiệt tốt, EPS có chi phí hợp lý đến XPS nổi bật về khả năng chống ẩm và PE có trọng lượng nhẹ. Người dùng nên cân nhắc điều kiện công trình, mức độ chống nóng cần thiết và ngân sách đầu tư để lựa chọn loại vật liệu cách nhiệt phù hợp.Top of Form
3. Bảng giá tôn cách nhiệt Đông Á
Giá tôn cách nhiệt Đông Á thường dao động khoảng 160.000 – 320.000 đồng/m², tùy thuộc vào độ dày tôn, độ dày lớp cách nhiệt, quy cách sóng và loại vật liệu cách nhiệt. Mức giá dưới đây mang tính tham khảo, phù hợp để dự trù chi phí trước khi lựa chọn sản phẩm.
Bảng giá tham khảo:
BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT ĐÔNG Á | |||
Loại tôn cách nhiệt Đông Á |
Độ dày tôn |
Độ dày lớp xốp |
Giá tham khảo |
Tôn cách nhiệt PU 5 sóng |
0,35 mm |
18 mm |
195.000 – 220.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng |
0,35 mm |
18 mm |
185.000 – 210.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt PU 11 sóng |
0,35 mm |
18 mm |
175.000 – 200.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt EPS 5 sóng |
0,35 mm |
20 mm |
165.000 – 190.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt EPS 9 sóng |
0,35 mm |
20 mm |
155.000 – 180.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt EPS 11 sóng |
0,35 mm |
20 mm |
145.000 – 170.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt XPS 5 sóng |
0,40 mm |
20 mm |
225.000 – 260.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt XPS 9 sóng |
0,40 mm |
20 mm |
215.000 – 250.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt XPS 11 sóng |
0,40 mm |
20 mm |
205.000 – 240.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt PE 5 sóng |
0,35 mm |
10 mm |
135.000 – 155.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt PE 9 sóng |
0,35 mm |
10 mm |
130.000 – 150.000 đ/m² |
Tôn cách nhiệt PE 11 sóng |
0,35 mm |
10 mm |
125.000 – 145.000 đ/m² |
*** Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp.
- Giá có thể tính theo m² hoặc mét dài, tùy đơn vị bán hàng.
- Tôn có độ dày lớn, lớp cách nhiệt dày hoặc quy cách đặc biệt thường có giá cao hơn.
- Chi phí trên có thể chưa bao gồm vận chuyển, phụ kiện và nhân công lắp đặt.
- Khi mua số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá trực tiếp để có mức giá phù hợp.
Nhìn chung, giá tôn cách nhiệt Đông Á phụ thuộc chủ yếu vào loại vật liệu cách nhiệt, độ dày và quy cách tôn. Người mua nên so sánh giá đi kèm thông số kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm vừa đáp ứng khả năng chống nóng vừa phù hợp với ngân sách.
4. Đặt mua tôn Đông Á chính hãng ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng và đúng quy cách, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp tôn Đông Á có nguồn hàng rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ vận chuyển, gia công theo nhu cầu. Dưới đây là 3 địa chỉ có thể tham khảo khi cần mua tôn Đông Á chính hãng.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu thi công nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng. Đơn vị cung cấp đa dạng quy cách tôn, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với diện tích và kết cấu mái. Bên cạnh cung cấp vật liệu, Nguyễn Thi còn hỗ trợ tư vấn quy cách, báo giá và giao hàng theo nhu cầu. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn dòng tôn Đông Á phù hợp.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp các loại tôn thép và vật liệu phục vụ xây dựng, trong đó có nhiều sản phẩm tôn lợp mái với quy cách khác nhau. Đơn vị hướng đến việc cung cấp vật liệu phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình, từ nhà dân dụng đến nhà xưởng. Khách hàng có thể trao đổi trực tiếp về độ dày, kiểu sóng, màu sắc và số lượng cần sử dụng. Hoàng Phúc cũng hỗ trợ báo giá và tư vấn trước khi đặt hàng.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng, cung cấp nhiều nhóm sản phẩm phục vụ quá trình xây dựng và hoàn thiện công trình. Trong đó, các sản phẩm tôn thép được cung cấp với nhiều quy cách, độ dày và màu sắc khác nhau. Đơn vị hỗ trợ khách hàng lựa chọn vật liệu theo nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư. Khi mua tôn Đông Á, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm, báo giá và phương án giao hàng.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Tôn cách nhiệt Đông Á là giải pháp lợp mái có khả năng hạn chế truyền nhiệt, phù hợp với nhiều công trình từ nhà ở, nhà xưởng đến kho hàng và nhà tiền chế. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về vật liệu cách nhiệt, quy cách sóng, độ dày và màu sắc, giúp người dùng dễ cân đối giữa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư. Khi lựa chọn, nên xác định rõ nhu cầu cách nhiệt, điều kiện mái và kiểm tra nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo chất lượng.
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tondonga.net
- Website:www.ketnoithuonghieu.net
0977800810
0938630616