Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Máy phát điện

Tour du lịch

Vật liệu XD

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Wednesday, 14/10/2026 |

Báo giá tôn xốp cách nhiệt hôm nay, nhiều mẫu đẹp, giao hàng tận nơi

5.0/5 (1 votes)

Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm nóng và hỗ trợ chống ồn hiệu quả. Sản phẩm thường có thêm lớp xốp, giúp tăng khả năng cách nhiệt, đồng thời nâng cao độ bền trong quá trình sử dụng. Với chất liệu tôn đạt tiêu chuẩn, lớp phủ bề mặt chất lượng và kết cấu chắc chắn, tôn xốp cách nhiệt có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng và nhiều công trình khác.

Bên cạnh khả năng cách nhiệt, tôn xốp cách nhiệt còn được đánh giá cao nhờ trọng lượng tương đối nhẹ, dễ thi công và phù hợp với nhiều kiểu mái khác nhau. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm còn phụ thuộc vào độ dày tôn, loại lõi xốp, khả năng bám dính giữa các lớp và công nghệ sản xuất. Để lựa chọn đúng vật liệu, bài viết sẽ giúp bạn tìm hiểu đặc điểm, ứng dụng, các dòng tôn xốp phổ biến, bảng giá, những lưu ý khi chọn mua tôn chính hãng và các đơn vị cung cấp uy tín trên thị trường.

1. Đặc điểm tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt được đánh giá cao nhờ cấu tạo nhiều lớp, khả năng hạn chế truyền nhiệt và tính linh hoạt trong thi công. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về kiểu sóng, độ dày, màu sắc và vật liệu lõi, phù hợp với nhu cầu sử dụng từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, nhà kho. Việc tìm hiểu kỹ các đặc điểm, quy cách và ứng dụng sẽ giúp lựa chọn loại tôn phù hợp, tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng lâu dài.

  • ✅ Cách nhiệt tốt: Hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào công trình.
  • ✅ Cách âm tương đối: Giảm tiếng ồn do mưa và môi trường.
  • ✅ Kết cấu chắc chắn: Các lớp vật liệu liên kết, tăng độ cứng cho tấm lợp.
  • ✅ Chống thấm: Hạn chế nước mưa xâm nhập khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
  • ✅ Trọng lượng nhẹ: Thuận tiện vận chuyển và thi công.
  • ✅ Mẫu mã đa dạng: Nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc.
  • ✅ Tiết kiệm chi phí: Hỗ trợ giảm nhu cầu làm mát và thời gian thi công.

1.1 Cấu tạo tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt thường được sản xuất theo dạng tấm nhiều lớp, kết hợp vật liệu kim loại và lớp xốp ở giữa nhằm tăng khả năng cách nhiệt, cách âm và bảo vệ công trình.

  • Lớp tôn mặt trên: Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, phủ sơn chống ăn mòn.
  • Lớp xốp cách nhiệt: Phổ biến gồm EPS, PU và PIR, giúp hạn chế truyền nhiệt.
  • Lớp tôn mặt dưới: Tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu, bảo vệ lớp xốp và tăng tính thẩm mỹ.
  • Lớp keo liên kết: Giúp kết dính các lớp vật liệu, tăng độ ổn định của tấm tôn.

*** Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn xốp cách nhiệt vừa đáp ứng yêu cầu che chắn, vừa hỗ trợ cải thiện điều kiện nhiệt độ bên trong công trình.

1.2 Quy cách khổ tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt có nhiều quy cách sóng khác nhau, phổ biến gồm loại 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng. Mỗi loại có hình dạng sóng, độ cứng và phạm vi ứng dụng riêng, cần lựa chọn theo kết cấu mái và yêu cầu thi công.

a) Tôn xốp cách nhiệt 5 sóng

Tôn xốp cách nhiệt 5 sóng có dạng sóng lớn, khoảng cách giữa các đỉnh sóng rộng, thường có chiều cao sóng lớn hơn loại 9 sóng và 11 sóng. Kiểu sóng này tạo độ cứng tốt, hỗ trợ thoát nước trên mái và phù hợp với các công trình có diện tích lợp lớn.

+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:

  • Khổ rộng tổng: 1.000–1.070 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: 950–1.000 mm.
  • Chiều dài tấm: 2–12 m hoặc gia công theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: 30–50 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: 190–250 mm.

+/ Ứng dụng: Lợp mái nhà xưởng, nhà kho. Lợp nhà tiền chế, nhà ở diện tích lớn. Làm mái che nhà xe, công trình thương mại.

b) Tôn xốp cách nhiệt 9 sóng

Tôn xốp cách nhiệt 9 sóng có các đường sóng phân bố đều, chiều cao sóng trung bình và khoảng cách hẹp hơn loại 5 sóng. Thiết kế này tạo bề mặt mái cân đối, phù hợp với nhiều kiểu công trình dân dụng và phụ trợ.

+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:

  • Khổ rộng tổng: 1.000–1.070 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: 950–1.000 mm.
  • Chiều dài tấm: 2–12 m hoặc gia công theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: 18–32 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: 105–125 mm.

+/ Ứng dụng: Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà trọ. Làm mái hiên, mái che sân và nhà để xe. Lợp nhà kho nhỏ, nhà xưởng quy mô vừa.

c) Tôn xốp cách nhiệt 11 sóng

Tôn xốp cách nhiệt 11 sóng có nhiều đường sóng nhỏ, phân bố dày hơn loại 5 sóng và 9 sóng. Chiều cao sóng thường thấp, tạo bề mặt mái đồng đều, phù hợp với nhiều công trình dân dụng.

+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:

  • Khổ rộng tổng: 1.000–1.070 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: 950–1.000 mm.
  • Chiều dài tấm: 2–12 m hoặc gia công theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: 15–25 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: 85–100 mm.

+/ Ứng dụng: Lợp mái nhà ở, nhà cấp 4. Làm mái hiên, mái che ban công và sân phơi. Lợp ki-ốt, nhà kho nhỏ và công trình phụ trợ.

*** Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo vì quy cách thực tế thay đổi theo nhà sản xuất và khuôn cán. Khi đặt mua, cần xác nhận khổ tổng, khổ hữu dụng, chiều cao sóng và khoảng cách sóng theo bảng thông số của đơn vị cung cấp.

1.3 Độ dày tôn xốp cách nhiệt

Độ dày tôn xốp cách nhiệt ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng cách nhiệt, trọng lượng và chi phí đầu tư. Khi lựa chọn, cần phân biệt độ dày của hai lớp tôn, lớp xốp ở giữa và tổng độ dày của cả tấm.

  • Độ dày tôn: Thường khoảng 0,30–0,50 mm mỗi mặt.
  • Độ dày lớp xốp: Phổ biến từ 16–100 mm, thường gặp các mức 20, 30, 50 và 75 mm.
  • Độ dày tổng thể: Khoảng 20–100 mm hoặc hơn, tùy cấu tạo sản phẩm.

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Nhà ở: Cân nhắc lớp xốp 20–50 mm tùy nhu cầu cách nhiệt.
  • Nhà xưởng, nhà kho: Ưu tiên lớp xốp dày hơn nếu mái tiếp xúc nắng nhiều.
  • Công trình cần cách nhiệt cao: Chọn lõi PU hoặc PIR với độ dày phù hợp.
  • Kiểm tra thông số: Xác nhận độ dày từng lớp và độ dày thành phẩm trước khi mua.

1.4 Màu sắc tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt có nhiều màu sắc để đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và phù hợp với phong cách kiến trúc. Màu sắc có thể ảnh hưởng đến mức hấp thụ bức xạ mặt trời, nhưng hiệu quả giảm nhiệt còn phụ thuộc vào lớp xốp, độ dày vật liệu và cấu tạo mái.

  • Đen: Hiện đại, cá tính, phù hợp kiến trúc tối giản.
  • Ghi xám: Trung tính, dễ phối với tường và khung thép.
  • Trắng sữa: Sáng, sạch, tạo cảm giác thoáng đãng.
  • Đỏ đậm: Sang trọng, phù hợp nhà ở truyền thống.
  • Đỏ tươi: Nổi bật, tạo điểm nhấn cho mái nhà.
  • Nâu đất: Gần gũi thiên nhiên, dễ phối màu tường.
  • Xanh dương: Dịu mắt, phù hợp nhà xưởng và nhà kho.
  • Xanh rêu: Trầm, hài hòa với cảnh quan cây xanh.
  • Xanh ngọc: Tươi sáng, trẻ trung, hiện đại.
  • Cam: Năng động, tạo điểm nhấn nổi bật.
  • Tím: Khác biệt, phù hợp thiết kế cá tính.

Khi chọn màu, nên cân nhắc màu tường, khung mái, cảnh quan xung quanh và mức độ tiếp xúc với ánh nắng. Với công trình ưu tiên giảm hấp thụ nhiệt, có thể cân nhắc màu sáng kết hợp lớp xốp cách nhiệt phù hợp.

1.5 Ứng dụng tôn xốp cách nhiệt

Nhờ kết hợp khả năng che chắn và hạn chế truyền nhiệt, tôn xốp cách nhiệt được sử dụng trong nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.

  • Nhà ở: Nhà cấp 4, nhà phố, nhà trọ.
  • Nhà xưởng: Nhà máy, xưởng sản xuất, khu gia công.
  • Nhà kho: Kho hàng, kho nông sản, kho vật tư.
  • Công trình thương mại: Cửa hàng, ki-ốt, quán ăn.
  • Mái che: Mái hiên, nhà xe, sân phơi.
  • Chăn nuôi: Mái chuồng trại, khu vực nuôi gia súc và gia cầm.
  • Công trình tạm: Lán trại, nhà điều hành công trường.
  • Khu vực cần kiểm soát nhiệt: Kết hợp thông gió và vật liệu cách nhiệt phù hợp.

Nhìn chung, tôn xốp cách nhiệt có nhiều lựa chọn về cấu tạo, kiểu sóng, độ dày và màu sắc, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công. Để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, cần chọn sản phẩm có thông số rõ ràng, phù hợp với kết cấu mái và điều kiện thực tế của công trình.

2. Các dòng sản phẩm tôn xốp cách nhiệt

Tôn xốp cách nhiệt được phân loại dựa trên vật liệu lõi ở giữa hai lớp tôn, phổ biến gồm PU, EPS, XPS, PIR và PE. Mỗi dòng có đặc điểm riêng về khả năng cách nhiệt, chống ẩm, độ bền và giá thành, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau.

2.1 Tôn xốp cách nhiệt PU

Tôn xốp cách nhiệt PU sử dụng lõi Polyurethane (PU), một loại polymer có cấu trúc bọt kín, giúp hạn chế truyền nhiệt hiệu quả. Sản phẩm thường gồm hai mặt tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, kết hợp lớp PU ở giữa.

+/ Ưu điểm:

  • Cách nhiệt tốt: Hạn chế nhiệt truyền qua mái.
  • Cách âm tương đối: Giảm tiếng ồn từ môi trường.
  • Chống ẩm tốt: Cấu trúc bọt kín hạn chế hút nước.
  • Trọng lượng nhẹ: Thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.

+/ Nhược điểm:

  • Giá thành: Thường cao hơn dòng EPS.
  • Khả năng chịu nhiệt: Cần chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện sử dụng.

+/ Ứng dụng: Thường dùng lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và công trình cần khả năng cách nhiệt tốt.

2.2 Tôn xốp cách nhiệt EPS

Tôn xốp cách nhiệt EPS sử dụng lõi Expanded Polystyrene (EPS), được tạo thành từ các hạt polystyrene giãn nở liên kết với nhau thành khối xốp. Hai mặt ngoài thường là tôn mạ màu hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp bảo vệ lõi và tăng độ bền cho tấm lợp.

+/ Ưu điểm:

  • Giá thành hợp lý: Phù hợp với nhiều mức ngân sách.
  • Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển và thi công.
  • Cách nhiệt khá: Hạn chế truyền nhiệt qua mái.
  • Dễ gia công: Có thể sản xuất theo kích thước yêu cầu.

+/ Nhược điểm:

  • Chống ẩm: Khả năng chống nước phụ thuộc vào cấu tạo và chất lượng liên kết.
  • Độ bền: Lõi xốp có thể bị ảnh hưởng nếu tiếp xúc với dung môi hoặc nguồn nhiệt cao.
  • Khả năng chống cháy: EPS thông thường dễ cháy hơn một số vật liệu chuyên dụng.

+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà ở, nhà trọ, nhà kho, nhà xưởng và các công trình cần tiết kiệm chi phí đầu tư.

2.3 Tôn xốp cách nhiệt XPS

Tôn xốp cách nhiệt XPS sử dụng lõi Extruded Polystyrene (XPS), được sản xuất bằng công nghệ đùn ép tạo thành cấu trúc bọt kín, tương đối đồng nhất. Vật liệu này thường được kết hợp với hai mặt tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu để tạo thành tấm lợp cách nhiệt có độ cứng ổn định.

+/ Ưu điểm:

  • Cách nhiệt tốt: Hạn chế truyền nhiệt qua kết cấu mái.
  • Chống hút nước: Cấu trúc bọt kín giúp giảm hấp thụ nước.
  • Độ cứng tốt: Hỗ trợ duy trì hình dạng lớp lõi.
  • Trọng lượng nhẹ: Thuận tiện cho quá trình lắp đặt.

+/ Nhược điểm:

  • Giá thành: Có thể cao hơn EPS tùy sản phẩm.
  • Khả năng chống cháy: Cần kiểm tra cấp chống cháy của vật liệu cụ thể.
  • Nguồn cung: Tôn lõi XPS có thể ít phổ biến hơn các dòng PU và EPS.

+/ Ứng dụng: Thích hợp cho một số công trình cần cách nhiệt, hạn chế hút ẩm như nhà kho, nhà xưởng và khu vực có yêu cầu kiểm soát độ ẩm.

2.4 Tôn xốp cách nhiệt PIR

Tôn xốp cách nhiệt PIR sử dụng lõi Polyisocyanurate (PIR), một loại polymer nhiệt rắn có cấu trúc hóa học được cải tiến từ hệ vật liệu polyurethane. Khi kết hợp với hai lớp tôn mạ kim loại, lõi PIR tạo thành tấm cách nhiệt có hiệu quả giữ nhiệt tốt và khả năng chống cháy thường cao hơn PU thông thường khi được thiết kế, thử nghiệm đúng tiêu chuẩn.

+/ Ưu điểm:

  • Cách nhiệt cao: Hạn chế truyền nhiệt hiệu quả.
  • Khả năng chống cháy: Thường tốt hơn PU thông thường, tùy cấu tạo và chứng nhận.
  • Ổn định kích thước: Phù hợp với các hệ tấm panel chuyên dụng.
  • Chống ẩm: Cấu trúc bọt kín giúp hạn chế hút nước.

+/ Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư: Thường cao hơn các dòng phổ thông.
  • Yêu cầu kỹ thuật: Cần lựa chọn đúng thông số và thi công theo hướng dẫn.
  • Khả năng cung ứng: Tùy thuộc vào nhà sản xuất và quy cách đặt hàng.

+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch và công trình có yêu cầu cao về cách nhiệt, an toàn cháy.

2.5 Tôn xốp cách nhiệt PE

Tôn xốp cách nhiệt PE thường sử dụng lớp Polyethylene (PE) dạng bọt, có thể kết hợp với lớp màng nhôm hoặc vật liệu gia cường tùy sản phẩm. Trong thực tế, PE thường xuất hiện dưới dạng vật liệu cách nhiệt bổ sung hoặc lớp lõi của một số dòng tấm lợp chuyên dụng, vì vậy cần kiểm tra cấu tạo cụ thể trước khi lựa chọn.

+/ Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển và thi công.
  • Chống ẩm: Vật liệu PE ít hút nước.
  • Tính linh hoạt: Dễ cắt ghép theo kích thước.
  • Giá thành: Một số loại có chi phí tương đối thấp.

+/ Nhược điểm:

  • Hiệu quả cách nhiệt: Phụ thuộc độ dày và cấu tạo sản phẩm.
  • Độ cứng: Lõi PE dạng bọt mềm có thể kém cứng hơn các lõi PU, PIR hoặc XPS.
  • Khả năng chịu nhiệt: Cần lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện môi trường.

+/ Ứng dụng: Phù hợp với một số hệ mái cách nhiệt nhẹ, mái che, công trình phụ trợ và các hạng mục cần bổ sung lớp cách nhiệt.

Mỗi dòng tôn xốp cách nhiệt có ưu điểm riêng về hiệu quả cách nhiệt, khả năng chống ẩm, độ bền và chi phí. Khi lựa chọn, nên căn cứ vào mục đích sử dụng, điều kiện môi trường, yêu cầu an toàn cháy và ngân sách để chọn vật liệu lõi phù hợp.

3. Bảng giá tôn xốp cách nhiệt

Giá tôn xốp cách nhiệt thường dao động từ khoảng 115.000–365.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày lớp tôn, vật liệu lõi xốp, quy cách sóng và thương hiệu sản xuất. Các dòng tôn lõi EPS thường có giá thấp hơn, trong khi tôn lõi PU và PIR có thể cao hơn do khả năng cách nhiệt và đặc tính kỹ thuật riêng.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN XỐP CÁCH NHIỆT

Độ dày lớp tôn

Độ dày lớp xốp

Quy cách phổ biến

Giá tham khảo (VNĐ/m²)

0,30 mm

16–20 mm

5, 9, 11 sóng

115.000–155.000

0,35 mm

20–30 mm

5, 9, 11 sóng

135.000–185.000

0,40 mm

30–40 mm

5, 9, 11 sóng

155.000–225.000

0,45 mm

40–50 mm

5, 9, 11 sóng

185.000–265.000

0,50 mm

50–75 mm

5, 9, 11 sóng

225.000–315.000

0,50 mm trở lên

75–100 mm

Theo yêu cầu

275.000–365.000

*** Lưu ý: 

  • Bảng giá trên mang tính tham khảo, không phải báo giá xác nhận từ nhà cung cấp.
  • Giá thay đổi theo vật liệu lõi EPS, PU, PIR, độ dày và chất lượng tôn.
  • Khổ tôn, màu sắc, số lượng đặt mua và chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đến đơn giá.
  • Nên xác nhận rõ độ dày tôn từng mặt, độ dày lõi xốp và giá đã bao gồm phụ kiện, thuế VAT hay chưa.

Nhìn chung, giá tôn xốp cách nhiệt phụ thuộc vào cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Để dự toán chính xác, nên so sánh báo giá theo cùng quy cách và chất liệu trước khi quyết định mua.

4. Đặt mua tôn Đông Á chính hãng ở đâu uy tín?

Để mua tôn Đông Á chính hãng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng có thông tin rõ ràng, sản phẩm đúng quy cách và chính sách bán hàng minh bạch. Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà là những đơn vị có thể tham khảo khi tìm mua tôn thép và vật liệu xây dựng cho công trình.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu xây dựng phục vụ nhu cầu thi công dân dụng, công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để tìm hiểu các dòng tôn Đông Á, lựa chọn độ dày, màu sắc và quy cách phù hợp với công trình. Đơn vị cũng hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo nhu cầu sử dụng và ngân sách.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc cung cấp các sản phẩm tôn thép phục vụ xây dựng nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng. Khách hàng có thể tham khảo các dòng tôn theo thương hiệu, độ dày và màu sắc để lựa chọn vật liệu phù hợp với thiết kế mái. Trước khi đặt hàng, nên liên hệ trực tiếp để xác nhận tình trạng hàng hóa và báo giá theo quy cách cụ thể.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị được khách hàng có thể tham khảo khi tìm mua vật liệu xây dựng cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Khi có nhu cầu sử dụng tôn Đông Á, khách hàng nên trao đổi cụ thể về chủng loại, độ dày, màu sắc và số lượng để được tư vấn phương án phù hợp. Việc xác nhận thông tin sản phẩm và chi phí giao hàng trước khi mua giúp chủ động hơn trong quá trình thi công.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt, trọng lượng tương đối nhẹ và đa dạng mẫu mã. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, cần cân nhắc cấu tạo lõi xốp, độ dày, kiểu sóng, màu sắc và ngân sách, đồng thời ưu tiên đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

↑