Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Máy phát điện

Tour du lịch

Vật liệu XD

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Saturday, 10/10/2026 |

Tôn xốp 2 mặt tôn giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả

Giá liên hệ

Tôn xốp 2 mặt tôn là dòng vật liệu lợp mái cách nhiệt cao cấp, được thiết kế với cấu tạo 3 lớp gồm 2 lớp tôn mạ màu bên ngoài và lớp lõi xốp cách nhiệt EPS hoặc PU ở giữa, mang đến khả năng chống nóng, cách nhiệt, cách âm và giảm tiếng ồn hiệu quả. Sản phẩm nổi bật với độ bền cao, kết cấu chắc chắn, trọng lượng nhẹ, tính thẩm mỹ đẹp và khả năng thi công nhanh chóng, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và điện năng sử dụng

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TX2M

Đặt hàng
5.0/5 (4 votes)

Tôn xốp 2 mặt tôn là dòng vật liệu lợp mái được cấu tạo từ hai lớp tôn bên ngoài và lõi cách nhiệt ở giữa, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và giữ không gian bên trong mát mẻ hơn. Sản phẩm có độ bền tốt, khả năng chống chịu thời tiết và phù hợp với nhiều công trình như nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, cửa hàng. Hiện nay, các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Olympic cung cấp nhiều dòng tôn xốp với độ dày, màu sắc và chất liệu lõi khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, người mua cần tìm hiểu kỹ cấu tạo, khả năng cách nhiệt, độ bền và mức giá của từng dòng tôn. Bên cạnh đó, việc chọn đúng thương hiệu, kiểm tra nguồn gốc xuất xứ và tìm nhà cung cấp uy tín cũng góp phần đảm bảo chất lượng công trình, hạn chế chi phí sửa chữa về sau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích đặc điểm, ứng dụng, các dòng tôn xốp 2 mặt tôn phổ biến, bảng giá tham khảo, những lưu ý khi lựa chọn tôn chính hãng và gợi ý các đơn vị cung cấp uy tín để bạn dễ dàng đưa ra quyết định.

1. Đặc điểm tôn xốp 2 mặt tôn

Tôn xốp 2 mặt tôn được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và độ bền phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết. Một số đặc điểm nổi bật của dòng tôn này gồm:

  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Hạn chế truyền nhiệt, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn.
  • ✅ Giảm tiếng ồn: Hạn chế tiếng mưa và âm thanh bên ngoài.
  • ✅ Kết cấu chắc chắn: Hai lớp tôn bảo vệ lõi cách nhiệt, tăng độ cứng cho tấm lợp.
  • ✅ Chống ăn mòn: Lớp tôn mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp hạn chế gỉ sét.
  • ✅ Thi công thuận tiện: Trọng lượng tương đối nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • ✅ Đa dạng mẫu mã: Nhiều kiểu sóng, độ dày và màu sắc để lựa chọn.

1.1 Cấu tạo tôn xốp 2 mặt tôn

Tôn xốp 2 mặt tôn có cấu tạo gồm ba lớp chính, kết hợp khả năng bảo vệ của lớp tôn bên ngoài với hiệu quả cách nhiệt của vật liệu lõi ở giữa.

  • Lớp tôn mặt trên: Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, có thể phủ sơn màu để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
  • Lớp lõi cách nhiệt: Gồm PU (Polyurethane), PIR (Polyisocyanurate) hoặc EPS (Expanded Polystyrene), có tác dụng hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn.
  • Lớp tôn mặt dưới: Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp bảo vệ lõi và hoàn thiện bề mặt trần.

Nhờ cấu tạo ba lớp liên kết với nhau, tôn xốp 2 mặt tôn vừa hỗ trợ cách nhiệt, giảm tiếng ồn, vừa tạo bề mặt mái chắc chắn và thẩm mỹ. Chất lượng thực tế phụ thuộc vào độ dày hai lớp tôn, loại lõi, mật độ lõi và công nghệ liên kết giữa các lớp.

1.2 Quy cách khổ tôn xốp 2 mặt tôn

Tôn xốp 2 mặt tôn có nhiều quy cách sóng nhằm đáp ứng yêu cầu thoát nước, độ cứng và tính thẩm mỹ của từng công trình. Ba kiểu phổ biến gồm tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng, với thông số cụ thể tùy theo nhà sản xuất.

a) Tôn xốp 2 mặt tôn 5 sóng

Tôn xốp 2 mặt tôn 5 sóng có số lượng sóng ít, bản sóng rộng và thường có chiều cao sóng lớn hơn so với tôn 9 sóng, 11 sóng. Thiết kế này tạo đường thoát nước rõ ràng, tăng độ cứng theo biên dạng sóng và phù hợp với các công trình có khẩu độ mái lớn.

  • Khổ rộng: Khoảng 1.000 mm khổ hữu dụng.
  • Chiều dài: Gia công theo yêu cầu, thường từ 2.000–12.000 mm.
  • Chiều cao sóng: Tham khảo 25–35 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: Tham khảo 200–250 mm, tính từ đỉnh sóng đến đỉnh sóng kế tiếp.
  • Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và nhà ở.

b) Tôn xốp 2 mặt tôn 9 sóng

Tôn xốp 2 mặt tôn 9 sóng có nhiều sóng hơn, biên dạng sóng thường thấp đến trung bình và khoảng cách sóng hẹp hơn loại 5 sóng. Bề mặt mái có các đường gân phân bố đều, tạo cảm giác cân đối và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc dân dụng lẫn công nghiệp.

  • Khổ rộng: Khoảng 1.000 mm khổ hữu dụng.
  • Chiều dài: Gia công theo yêu cầu, thường từ 2.000–12.000 mm.
  • Chiều cao sóng: Tham khảo 18–25 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: Tham khảo 110–130 mm, tính từ đỉnh sóng đến đỉnh sóng kế tiếp.
  • Ứng dụng: Nhà ở, nhà trọ, cửa hàng, nhà kho và xưởng sản xuất.

c) Tôn xốp 2 mặt tôn 11 sóng

Tôn xốp 2 mặt tôn 11 sóng có nhiều đường sóng nhỏ, khoảng cách giữa các sóng thường hẹp và chiều cao sóng thấp. Kiểu sóng này tạo bề mặt mái có nhiều gân tăng cứng, mang lại vẻ ngoài đồng đều, phù hợp với công trình dân dụng và các hạng mục cần tính thẩm mỹ.

  • Khổ rộng: Khoảng 1.000–1.070 mm khổ hữu dụng.
  • Chiều dài: Gia công theo yêu cầu, thường từ 2.000–12.000 mm.
  • Chiều cao sóng: Tham khảo 15–20 mm.
  • Khoảng cách giữa các sóng: Tham khảo 90–110 mm, tính từ đỉnh sóng đến đỉnh sóng kế tiếp.
  • Ứng dụng: Nhà ở, mái hiên, nhà trọ, cửa hàng và công trình dân dụng.

*** Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung cho mọi sản phẩm tôn xốp 2 mặt tôn. Khổ rộng, chiều cao và bước sóng thực tế cần được xác nhận theo bản vẽ kỹ thuật của từng thương hiệu.

1.3 Độ dày tôn xốp 2 mặt tôn

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, trọng lượng, khả năng cách nhiệt và chi phí của tôn xốp 2 mặt tôn. Khi lựa chọn, cần phân biệt rõ độ dày của hai lớp tôn kim loại, lớp lõi cách nhiệt và tổng độ dày của tấm.

  • Độ dày tôn: Khoảng 0,30–0,50 mm mỗi lớp, tùy sản phẩm.
  • Độ dày lớp cách nhiệt: Thường từ 16–50 mm, tùy loại lõi PU, PIR hoặc EPS.
  • Độ dày tổng thể: Khoảng 17–51 mm hoặc cao hơn, tùy cấu tạo từng sản phẩm.

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Nhà ở dân dụng: Có thể chọn tôn dày 0,35–0,45 mm, lõi cách nhiệt 20–30 mm.
  • Nhà xưởng, nhà kho: Cân nhắc độ dày tôn, lõi và khoảng cách xà gồ theo kết cấu mái.
  • Công trình cần cách nhiệt cao: Ưu tiên lõi PU hoặc PIR có độ dày phù hợp.
  • Kiểm tra thông số: Đối chiếu độ dày tôn, lớp mạ và lõi cách nhiệt theo tài liệu kỹ thuật.

1.4 Màu sắc tôn xốp 2 mặt tôn

Tôn xốp 2 mặt tôn có nhiều màu sắc, giúp người dùng dễ phối hợp với kiến trúc tổng thể và lựa chọn theo sở thích. Màu sắc không quyết định hoàn toàn hiệu quả cách nhiệt, nhưng có thể ảnh hưởng đến mức hấp thụ bức xạ mặt trời của lớp tôn ngoài.

  • Màu đen: Mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp kiến trúc tối giản.
  • Màu ghi xám: Trung tính, dễ phối với nhiều công trình.
  • Màu trắng sữa: Tạo cảm giác sáng, thoáng và sạch sẽ.
  • Màu đỏ đậm: Sang trọng, phù hợp nhà ở truyền thống.
  • Màu đỏ tươi: Nổi bật, tạo điểm nhấn cho mái nhà.
  • Màu nâu đất: Gần gũi thiên nhiên, hợp nhà vườn.
  • Màu xanh dương: Dịu mắt, phù hợp nhà xưởng và công trình hiện đại.
  • Màu xanh rêu: Hài hòa với cảnh quan cây xanh.
  • Màu xanh ngọc: Tươi sáng, tạo nét nhẹ nhàng.
  • Màu cam: Năng động, dễ nhận diện.
  • Màu tím: Khác biệt, phù hợp công trình có phong cách riêng.

*** Khi lựa chọn, nên xem mẫu thực tế dưới ánh sáng tự nhiên và kiểm tra bảng màu của thương hiệu vì màu sắc, độ bóng và độ bền màu có thể khác nhau giữa các dòng sản phẩm.

1.5 Ứng dụng tôn xốp 2 mặt tôn

Nhờ kết hợp hai lớp tôn với lõi cách nhiệt, tôn xốp 2 mặt tôn được sử dụng trong nhiều hạng mục cần giảm truyền nhiệt, hạn chế tiếng ồn và hoàn thiện mái hoặc vách công trình.

  • Nhà ở dân dụng: Nhà cấp 4, nhà phố, nhà vườn.
  • Nhà xưởng, nhà máy: Lợp mái và làm vách bao che.
  • Nhà kho, nhà tiền chế: Hạn chế truyền nhiệt, thuận tiện thi công.
  • Nhà trọ, cửa hàng, quán ăn: Giảm nóng, tăng tính thẩm mỹ.
  • Mái hiên, nhà để xe: Che nắng mưa, giảm tiếng ồn.
  • Phòng bảo vệ, chốt trực: Làm mái và vách cách nhiệt.
  • Công trình thương mại: Khu bán hàng, nhà nghỉ, khu phụ trợ.
  • Khu vực lưu trữ: Sử dụng khi đáp ứng yêu cầu nhiệt độ và kỹ thuật.

Tôn xốp 2 mặt tôn là giải pháp lợp mái và làm vách có khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và đa dạng về kiểu dáng, màu sắc. Để phát huy hiệu quả sử dụng, cần lựa chọn đúng loại lõi, quy cách sóng, độ dày và phương án thi công phù hợp với từng công trình.

2. Các thương hiệu tôn xốp 2 mặt tôn

Trên thị trường hiện nay, tôn xốp 2 mặt tôn được cung cấp với nhiều mẫu mã, độ dày và chất liệu lõi cách nhiệt khác nhau. Trong đó, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật là những thương hiệu được người dùng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.

2.1 Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen thuộc Tập đoàn Hoa Sen, một thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép tại Việt Nam. Sản phẩm của hãng đa dạng về độ dày, màu sắc và lớp phủ bề mặt, đáp ứng nhu cầu của nhiều loại công trình. Khi sử dụng làm tôn xốp 2 mặt tôn, cần xác nhận dòng tôn nền và đơn vị gia công lõi cách nhiệt để đảm bảo đúng cấu tạo mong muốn.

+/ Điểm nổi bật:

  • Chất lượng tôn nền: Đa dạng dòng tôn mạ.
  • Màu sắc phong phú: Dễ phối hợp kiến trúc.
  • Chống ăn mòn: Tùy lớp mạ và lớp sơn.
  • Quy cách đa dạng: Phù hợp nhiều công trình.

2.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu Việt Nam chuyên sản xuất các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu. Sản phẩm được ứng dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và nhiều hạng mục kết cấu thép. Đối với tôn xốp 2 mặt tôn, người mua nên kiểm tra nguồn gốc tôn nền Đông Á, vật liệu lõi và thông số kỹ thuật của thành phẩm.

+/ Điểm nổi bật:

  • Danh mục đa dạng: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu.
  • Bề mặt thẩm mỹ: Nhiều lựa chọn hoàn thiện.
  • Chống gỉ sét: Phụ thuộc lớp mạ và môi trường.
  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp nhiều hạng mục xây dựng.

2.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường vật liệu xây dựng để chỉ các sản phẩm tôn gắn với thương hiệu hoặc đơn vị kinh doanh có liên quan đến Việt Nam và Nhật Bản. Khi lựa chọn sản phẩm, người mua cần xác định chính xác nhà sản xuất, nhãn hiệu và nguồn gốc hàng hóa để tránh nhầm lẫn giữa các đơn vị cung cấp. Với tôn xốp 2 mặt tôn, cần kiểm tra rõ loại tôn nền, vật liệu lõi cách nhiệt và chế độ bảo hành của thành phẩm.

+/ Điểm nổi bật:

  • Sản phẩm đa dạng: Tùy đơn vị sản xuất, cung cấp.
  • Ứng dụng linh hoạt: Có thể dùng làm tôn nền cách nhiệt.
  • Quy cách linh hoạt: Có thể gia công theo yêu cầu.
  • Nguồn gốc rõ ràng: Cần kiểm tra nhãn hàng và chứng từ.

Nhìn chung, mỗi thương hiệu có những ưu điểm riêng về dòng tôn nền, màu sắc và quy cách sản phẩm. Khi chọn tôn xốp 2 mặt tôn, người mua nên ưu tiên nguồn gốc rõ ràng, độ dày phù hợp, lõi cách nhiệt đạt yêu cầu và chính sách bảo hành minh bạch, thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.

3. Bảng giá tôn xốp 2 mặt tôn

Giá tôn xốp 2 mặt tôn thường dao động từ 165.000–395.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày hai lớp tôn, độ dày lõi cách nhiệt, chất liệu lõi PU hoặc EPS, thương hiệu tôn nền và quy cách sóng. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo độ dày và loại tôn để bạn dễ dàng dự trù chi phí trước khi thi công.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN XỐP 2 MẶT TÔN

Quy cách tôn xốp 2 mặt tôn

Độ dày tổng thể tham khảo

Giá tham khảo (VNĐ/m²)

Tôn xốp 2 mặt tôn 5 sóng

20–25 mm

165.000–215.000

Tôn xốp 2 mặt tôn 9 sóng

20–30 mm

175.000–235.000

Tôn xốp 2 mặt tôn 11 sóng

20–30 mm

180.000–245.000

Tôn xốp lõi EPS, 2 mặt tôn

20–30 mm

165.000–225.000

Tôn xốp lõi PU, 2 mặt tôn

20–30 mm

225.000–315.000

Tôn xốp lõi PU, 2 mặt tôn

30–50 mm

285.000–395.000

*** Lưu ý:

  • Độ dày: Tôn càng dày, lõi cách nhiệt càng lớn thì giá thường càng cao.
  • Thương hiệu: Giá thay đổi theo tôn nền Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật và chất lượng vật liệu.
  • Chi phí thi công: Giá có thể chưa bao gồm phụ kiện, vận chuyển, nhân công và thuế VAT.

Nhìn chung, giá tôn xốp 2 mặt tôn phụ thuộc vào cấu tạo, chất liệu lõi và quy cách sản phẩm được lựa chọn. Bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết theo mét vuông hoặc mét dài, đồng thời xác nhận rõ độ dày tôn, lõi cách nhiệt và các chi phí phát sinh trước khi đặt mua.

4. Đặt mua tôn xốp 2 mặt tôn chính hãng ở đâu uy tín?

Để mua tôn xốp 2 mặt tôn chất lượng, người dùng nên lựa chọn các đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng có thông tin rõ ràng, sản phẩm đa dạng và chính sách bảo hành minh bạch. Tại TP.HCM, Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà là những địa chỉ có thể tham khảo khi tìm mua tôn lợp mái, tôn cách nhiệt và các vật liệu phục vụ thi công công trình.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng tại TP.HCM, phục vụ nhu cầu lợp mái và thi công nhiều loại công trình. Đơn vị phân phối các dòng tôn chính hãng, trong đó có tôn Đông Á và các sản phẩm tôn phục vụ hạng mục cách nhiệt. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách, độ dày và báo giá theo khối lượng thực tế.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng, đáp ứng nhu cầu mua vật liệu cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng. Đơn vị cung cấp nhiều lựa chọn tôn lợp mái với quy cách và màu sắc đa dạng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để xác nhận loại tôn xốp 2 mặt tôn, thương hiệu tôn nền và giá bán hiện hành.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là địa chỉ được người mua có thể tham khảo khi tìm kiếm vật liệu xây dựng phục vụ thi công và hoàn thiện công trình. Khi lựa chọn tôn xốp 2 mặt tôn, khách hàng nên trao đổi trước về loại tôn nền, chất liệu lõi cách nhiệt, độ dày và quy cách sóng. Việc xác nhận thông tin sản phẩm và báo giá trực tiếp sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn xốp 2 mặt tôn là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và đa dạng quy cách, màu sắc. Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tối ưu chi phí, bạn nên chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra kỹ độ dày hai lớp tôn, chất liệu lõi cách nhiệt và tham khảo báo giá từ các nhà cung cấp uy tín như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà trước khi thi công.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

↑