Tôn nhựa màu xanh độ bền cao, chống nóng, chống ăn mòn hiệu quả
Giá liên hệ
Tôn nhựa màu xanh là vật liệu lợp mái hiện đại được sản xuất từ nhựa PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp, gồm các màu xanh dương, xanh ngọc và xanh rêu. Sản phẩm có đa dạng kiểu 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng và sóng ngói, với độ dày phổ biến từ 1,5–3,0 mm. Nhờ ưu điểm nhẹ, bền màu, chống nóng, giảm tiếng ồn, không rỉ sét và kháng ăn mòn tốt, tôn nhựa màu xanh phù hợp lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại và công trình ven biển
Thương hiệu: Chính hãng
Mã sản phẩm: TNMX
Tôn nhựa màu xanh là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp, nổi bật với trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và màu sắc hài hòa. Sản phẩm có nhiều tông màu như xanh dương, xanh ngọc và xanh rêu, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho cả công trình dân dụng, công nghiệp lẫn nông nghiệp.

Nhờ không bị rỉ sét, hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn khi trời mưa, tôn nhựa màu xanh được sử dụng để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, trang trại, mái hiên và các công trình ven biển.
1. Đặc điểm Tôn nhựa màu xanh
Tôn nhựa màu xanh có bề mặt dạng sóng, giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước mưa. Màu xanh tạo cảm giác mát mẻ, sạch sẽ, dễ kết hợp với nhiều kiểu kiến trúc và cảnh quan khác nhau.

Một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Được sản xuất từ nhựa PVC hoặc ASA/PVC.
- Bề mặt có màu xanh dương, xanh ngọc hoặc xanh rêu.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt.
- Không bị oxy hóa hoặc rỉ sét như tôn kim loại.
- Chống ẩm, hơi muối và nhiều tác nhân gây ăn mòn.
- Hạn chế hấp thụ, truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.
- Giảm tiếng ồn khi trời mưa tương đối hiệu quả.
- Có nhiều độ dày, kiểu sóng và quy cách.
- Dễ cắt theo chiều dài thực tế của công trình.
- Có thể sử dụng làm mái lợp hoặc vách bao che.
1.1 Cấu tạo của tôn nhựa màu xanh
Tôn nhựa màu xanh có thể được sản xuất từ một lớp PVC hoặc cấu tạo ASA/PVC nhiều lớp. Trong đó, tôn nhựa ASA/PVC ba hoặc bốn lớp thường được lựa chọn cho những công trình sử dụng lâu dài ngoài trời.
Lớp ASA màu xanh
Đây là lớp ngoài cùng của tấm tôn, có chức năng tạo màu và bảo vệ bề mặt. Lớp ASA giúp hạn chế ảnh hưởng của tia cực tím, giảm phai màu và làm chậm quá trình lão hóa của vật liệu.
Màu xanh được tạo trực tiếp trong quá trình sản xuất thay vì sơn phủ thông thường. Nhờ đó, bề mặt có độ đồng đều và hạn chế bong tróc.
Lớp PVC chịu lực
Lớp PVC tạo nên kết cấu chính, quyết định độ dày, độ cứng và khả năng duy trì hình dạng của tấm tôn. Thành phần này giúp sản phẩm chịu được các tác động trong quá trình vận chuyển, thi công và sử dụng.
Lớp cách nhiệt, cách âm
Một số dòng tôn nhựa nhiều lớp được thiết kế với lớp nhựa có cấu trúc hoặc thành phần phụ gia giúp hạn chế truyền nhiệt. Lớp này cũng góp phần giảm tiếng ồn do mưa hoặc các tác động bên ngoài.
Lớp bảo vệ mặt dưới
Lớp dưới cùng có tác dụng chống ẩm, bảo vệ kết cấu bên trong và tạo bề mặt hoàn thiện cho tấm tôn. Tùy sản phẩm, lớp này có thể được bổ sung chất ổn định nhằm hạn chế lão hóa hoặc cháy lan.
Cấu tạo cụ thể có thể khác nhau giữa từng thương hiệu. Người mua nên kiểm tra số lớp và thành phần vật liệu trong bảng thông số kỹ thuật trước khi lựa chọn.
1.2 Độ dày tôn nhựa màu xanh
Tôn nhựa màu xanh được sản xuất với nhiều độ dày để đáp ứng từng quy mô công trình:
Độ dày |
Phạm vi sử dụng tham khảo |
|---|---|
1,5 mm |
Mái che nhỏ, công trình tạm và vách bao che |
2,0 mm |
Mái hiên, nhà kho nhỏ, khu phụ trợ |
2,5 mm |
Nhà ở, nhà xưởng, trang trại |
3,0 mm |
Công trình công nghiệp và khu vực có gió mạnh |
Trên 3,0 mm |
Công trình chuyên dụng hoặc sản xuất theo yêu cầu |
Loại dày 2,0–3,0 mm được sử dụng phổ biến. Tôn có độ dày lớn thường đạt độ cứng tốt hơn nhưng giá thành và trọng lượng cũng tăng theo.
Việc lựa chọn độ dày cần dựa trên chiều dài tấm, khoảng cách xà gồ, độ dốc mái, tải trọng gió và điều kiện thời tiết của khu vực xây dựng.
1.3 Quy cách tôn nhựa màu xanh
Quy cách tôn nhựa không hoàn toàn giống nhau giữa các nhà sản xuất. Dưới đây là những thông số tham khảo thường gặp:
Thông số |
Quy cách tham khảo |
|---|---|
Chất liệu |
PVC hoặc ASA/PVC nhiều lớp |
Độ dày |
Khoảng 1,5–3,0 mm |
Khổ rộng tổng |
Khoảng 1.050–1.130 mm |
Khổ rộng hữu dụng |
Khoảng 960–1.080 mm |
Số lượng sóng |
5 sóng, 6 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng |
Kiểu sóng |
Sóng vuông, tròn, hình thang hoặc sóng ngói |
Chiều dài |
Cắt theo yêu cầu công trình |
Màu sắc |
Xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu |
Phụ kiện |
Úp nóc, diềm mái, vít, gioăng, nắp chụp |
Khổ hữu dụng là phần chiều rộng còn lại sau khi các tấm được chồng mí. Khi tính số lượng vật tư, cần sử dụng khổ hữu dụng để tránh thiếu tôn trong quá trình thi công.
1.4 Các màu xanh phổ biến
Tôn nhựa màu xanh dương
Màu xanh dương tạo cảm giác nổi bật, sạch sẽ và hiện đại. Đây là màu thường được lựa chọn cho mái nhà xưởng, kho hàng, nhà xe, trang trại và công trình công nghiệp.
Tôn nhựa màu xanh ngọc
Xanh ngọc mang sắc thái nhẹ nhàng và tươi sáng, phù hợp với nhà ở, mái hiên, nhà vườn, khu nghỉ dưỡng hoặc công trình gần biển.
Tôn nhựa màu xanh rêu
Xanh rêu có màu trầm, hài hòa với cây xanh và cảnh quan tự nhiên. Loại tôn này thường được sử dụng cho biệt thự, nhà vườn, quán cà phê, khu du lịch và tôn nhựa giả ngói.
1.5 Ứng dụng của tôn nhựa màu xanh
Lợp mái nhà ở
Tôn nhựa màu xanh được dùng để lợp mái nhà cấp 4, nhà vườn, khu phụ trợ và công trình cải tạo. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho khung mái và nền móng.
Lợp mái nhà xưởng, nhà kho
Sản phẩm không bị rỉ sét, phù hợp với nhà xưởng có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với hơi nước. Màu xanh còn tạo nên diện mạo đồng bộ, chuyên nghiệp cho công trình.
Lợp mái trang trại
Tôn nhựa có thể sử dụng cho trại gia cầm, trại heo, trại bò và khu nuôi trồng thủy sản. Vật liệu chống ẩm, dễ vệ sinh và hạn chế hấp thụ nhiệt hơn nhiều loại tôn kim loại mỏng.
Công trình ven biển
Hơi muối có khả năng làm tôn kim loại xuống cấp nhanh. Tôn nhựa ASA/PVC màu xanh là giải pháp phù hợp cho nhà ở, nhà kho, khu nghỉ dưỡng và công trình sản xuất gần biển.
Nhà máy có môi trường ăn mòn
Tôn nhựa PVC hoặc ASA/PVC có thể được sử dụng tại nhà máy hóa chất, xưởng xi mạ, kho phân bón và khu xử lý nước thải. Cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu với từng loại hóa chất cụ thể.
Làm mái hiên và mái che
Tôn nhựa màu xanh còn được dùng làm mái hiên, mái che sân thượng, nhà xe, hành lang và khu vực ngoài trời. Màu sắc hài hòa giúp công trình có tính thẩm mỹ cao hơn.
Làm vách bao che
Ngoài lợp mái, sản phẩm có thể sử dụng làm vách nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất hoặc chuồng trại. Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ khung.
1.6 Ưu điểm của tôn nhựa màu xanh
- Không rỉ sét hoặc oxy hóa.
- Chống ẩm và ăn mòn tốt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.
- Giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Sóng tôn hỗ trợ thoát nước nhanh.
- Màu xanh tạo cảm giác mát mẻ, sạch sẽ.
- Có nhiều độ dày và kiểu sóng.
- Có thể cắt chiều dài theo yêu cầu.
- Phù hợp với nhiều loại công trình.
2. Các loại Tôn nhựa màu xanh
Tôn nhựa màu xanh là vật liệu lợp mái được sản xuất chủ yếu từ nhựa PVC, ASA/PVC, Polycarbonate hoặc Composite. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, không rỉ sét, chống ăn mòn và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.

Tùy theo sắc độ, chất liệu, cấu tạo và kiểu sóng, tôn nhựa màu xanh được chia thành nhiều loại khác nhau. Mỗi sản phẩm có đặc điểm thẩm mỹ và phạm vi ứng dụng riêng, đáp ứng nhu cầu lợp mái nhà ở, nhà xưởng, trang trại, mái hiên hoặc công trình ven biển.
2.1 Phân loại theo màu sắc
Tôn nhựa màu xanh dương
Tôn nhựa xanh dương là một trong những màu được sử dụng phổ biến nhất. Sắc xanh nổi bật tạo cảm giác sạch sẽ, hiện đại và dễ nhận diện từ xa.
Sản phẩm thường được sử dụng cho:
- Nhà xưởng và nhà kho.
- Nhà máy sản xuất.
- Trang trại chăn nuôi.
- Mái che sân và bãi đậu xe.
- Nhà ở, khu phụ trợ.
- Công trình gần biển.
Tôn xanh dương có thể được sản xuất với kiểu 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc dạng sóng ngói.
Tôn nhựa màu xanh ngọc
Tôn nhựa xanh ngọc có sắc màu tươi sáng, nhẹ nhàng hơn xanh dương. Màu sắc này tạo cảm giác mát mẻ và hài hòa với không gian sân vườn hoặc cảnh quan ven biển.
Tôn xanh ngọc phù hợp để lợp mái nhà ở, mái hiên, nhà vườn, quán ăn, khu du lịch và khu nghỉ dưỡng. Sản phẩm cũng được sử dụng tại nhà kho, trang trại và công trình có độ ẩm cao.
Tôn nhựa màu xanh rêu
Tôn nhựa xanh rêu có tông màu trầm, sang trọng và gần gũi với thiên nhiên. Đây là màu thường được lựa chọn cho các công trình chú trọng tính thẩm mỹ.
Ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Biệt thự và nhà vườn.
- Nhà hàng, quán cà phê.
- Khu nghỉ dưỡng và bungalow.
- Mái cổng, chòi nghỉ.
- Công trình cảnh quan.
- Tôn nhựa giả ngói.
Màu xanh rêu ít tạo cảm giác chói dưới ánh nắng và dễ kết hợp với tường màu trắng, kem, vàng nhạt hoặc màu gỗ.
Tôn nhựa màu xanh lá
Tôn nhựa xanh lá có sắc màu tươi và nổi bật hơn xanh rêu. Sản phẩm thích hợp với công trình nông nghiệp, nhà kính, trang trại, khu vui chơi hoặc công trình cần tạo điểm nhấn.
Tùy nhà sản xuất, màu xanh lá có thể được chia thành xanh lá đậm, xanh lá nhạt hoặc xanh cỏ. Khách hàng nên xem mẫu thực tế trước khi đặt hàng vì màu hiển thị trên hình ảnh có thể chênh lệch so với sản phẩm.
Tôn nhựa màu xanh trong
Tôn nhựa xanh trong có khả năng cho ánh sáng đi qua và thường được sản xuất từ Composite hoặc Polycarbonate. Sản phẩm vừa hỗ trợ lấy sáng vừa giúp giảm cảm giác chói so với loại trong suốt hoàn toàn.
Tôn xanh trong được dùng để:
- Lấy sáng nhà xưởng.
- Làm mái hiên và giếng trời.
- Lợp mái hồ bơi.
- Làm mái che lối đi.
- Lợp mái nhà kính.
- Kết hợp với tôn lợp mái cùng kiểu sóng.
2.2 Phân loại theo chất liệu
Tôn nhựa PVC màu xanh
Tôn PVC màu xanh được sản xuất từ nhựa Polyvinyl Chloride kết hợp với các chất phụ gia. Sản phẩm có khả năng kháng ẩm, không bị rỉ sét và phù hợp với môi trường có tính ăn mòn.
Đây là lựa chọn dành cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại, khu xử lý nước thải và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi nước.
Tôn nhựa ASA/PVC màu xanh
Tôn ASA/PVC có phần lõi bằng nhựa PVC và lớp bề mặt ASA màu xanh. Lớp ASA giúp chống tia UV, hạn chế phai màu và làm chậm quá trình lão hóa khi sử dụng ngoài trời.
Tôn nhựa ASA/PVC màu xanh thường có cấu tạo ba hoặc bốn lớp, phù hợp với những công trình cần độ bền và khả năng giữ màu cao.
Tôn nhựa Composite màu xanh
Tôn Composite được sản xuất từ nhựa kết hợp với sợi thủy tinh. Sản phẩm có thể ở dạng xanh mờ hoặc xanh trong, cho phép một phần ánh sáng tự nhiên đi qua mái.
Loại tôn này thường được sử dụng làm tấm lấy sáng cho nhà xưởng, kho hàng, trang trại, sân phơi và mái che.
Tôn nhựa Polycarbonate màu xanh
Tôn Polycarbonate màu xanh có khả năng lấy sáng và chịu va đập tương đối tốt. Sản phẩm gồm các dạng đặc ruột, rỗng ruột, dạng sóng hoặc dạng gân.
Tấm Polycarbonate xanh dương, xanh ngọc hoặc xanh lá thường được sử dụng cho mái hiên, giếng trời, nhà xe, hồ bơi, hành lang và mái vòm.
2.3 Phân loại theo cấu tạo
Tôn nhựa màu xanh một lớp
Tôn một lớp có cấu tạo đơn giản, trọng lượng nhẹ và giá thành tương đối tiết kiệm. Sản phẩm phù hợp với mái che nhỏ, vách bao che, công trình tạm hoặc khu phụ trợ.
Khả năng giữ màu và chống tia UV của loại một lớp phụ thuộc nhiều vào chất lượng nhựa và hàm lượng phụ gia.
Tôn nhựa màu xanh ba lớp
Tôn ba lớp thường kết hợp giữa lớp ASA và các lớp PVC. Cấu tạo này giúp tăng độ cứng, hạn chế truyền nhiệt và bảo vệ bề mặt tốt hơn dòng một lớp.
Sản phẩm có thể dùng cho nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và trang trại.
Tôn nhựa màu xanh bốn lớp
Tôn nhựa bốn lớp thường gồm lớp ASA chống tia UV, lớp PVC chịu lực, lớp PVC cách nhiệt và lớp bảo vệ mặt dưới.
Những ưu điểm nổi bật gồm:
- Bền màu khi sử dụng ngoài trời.
- Hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt.
- Không bị rỉ sét.
- Chống ẩm và ăn mòn.
- Kết cấu chắc chắn.
- Phù hợp với công trình sử dụng lâu dài.
2.5 Phân loại theo kiểu sóng
Tôn nhựa màu xanh 5 sóng
Loại 5 sóng có bước sóng lớn, rãnh thoát nước rộng và kiểu dáng chắc chắn. Sản phẩm thường được lựa chọn cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại và mái có diện tích lớn.
Tôn nhựa màu xanh 6 sóng
Tôn 6 sóng có thiết kế cân đối, khả năng thoát nước tốt và phù hợp với cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Tôn nhựa màu xanh 9 sóng
Tôn nhựa 9 sóng có bước sóng nhỏ hơn và bề mặt đều. Sản phẩm được sử dụng cho mái nhà ở, nhà kho, mái hiên hoặc làm vách bao che.
Tôn nhựa màu xanh 11 sóng
Tôn 11 sóng có nhiều sóng nhỏ giúp tăng độ cứng cho bề mặt. Loại này thường được dùng cho nhà xưởng, kho hàng, khu sản xuất và công trình công nghiệp.
Tôn nhựa màu xanh dạng sóng ngói
Tôn nhựa sóng ngói mô phỏng hình dáng mái ngói truyền thống. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và phù hợp với nhà ở, biệt thự, nhà vườn, quán cà phê hoặc khu nghỉ dưỡng.
3. Bảng giá Tôn nhựa màu xanh
Giá tôn nhựa ASA/PVC màu xanh có giá khoảng 125.000–215.000 đồng/mét dài. Dòng dày 2,5 mm được sử dụng phổ biến, có giá tham khảo từ 135.000–175.000 đồng/mét dài, tùy màu sắc và kiểu sóng. Giá sản phẩm phụ thuộc vào chất liệu, độ dày, số lớp, kiểu sóng và số lượng đặt mua.
3.1 Bảng giá tôn nhựa ASA/PVC màu xanh
Loại tôn nhựa màu xanh |
Độ dày |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
Tôn nhựa PVC xanh dương |
1,5 mm |
95.000–120.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa PVC xanh dương |
2,0 mm |
110.000–140.000 đồng/mét dài |
Tôn ASA/PVC xanh dương |
2,0 mm |
125.000–150.000 đồng/mét dài |
Tôn ASA/PVC xanh dương |
2,5 mm |
135.000–165.000 đồng/mét dài |
Tôn ASA/PVC xanh dương |
3,0 mm |
160.000–195.000 đồng/mét dài |
Tôn ASA/PVC xanh ngọc |
2,5 mm |
140.000–170.000 đồng/mét dài |
Tôn ASA/PVC xanh rêu |
2,5 mm |
145.000–175.000 đồng/mét dài |
Tôn ASA/PVC xanh rêu |
3,0 mm |
170.000–205.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh chống hóa chất |
2,5 mm |
155.000–185.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh chống hóa chất |
3,0 mm |
180.000–215.000 đồng/mét dài |
3.2 Bảng giá theo kiểu sóng
Kiểu sóng tôn nhựa màu xanh |
Độ dày |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
Tôn nhựa xanh 5 sóng |
2,0 mm |
120.000–150.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh 5 sóng |
2,5 mm |
140.000–170.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh 5 sóng |
3,0 mm |
165.000–200.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh 6 sóng |
2,5 mm |
140.000–175.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh 9 sóng |
2,5 mm |
135.000–170.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh 11 sóng |
2,5 mm |
140.000–175.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh sóng ngói |
2,0 mm |
130.000–150.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh sóng ngói |
2,5 mm |
145.000–175.000 đồng/mét dài |
Tôn nhựa xanh sóng ngói |
3,0 mm |
170.000–205.000 đồng/mét dài |
3.3 Bảng giá tôn nhựa màu xanh lấy sáng
Loại tôn lấy sáng |
Độ dày |
Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
Composite xanh trong |
0,6 mm |
70.000–100.000 đồng/mét dài |
Composite xanh trong |
0,8 mm |
105.000–125.000 đồng/mét dài |
Composite xanh trong |
1,0 mm |
135.000–150.000 đồng/mét dài |
Composite xanh trong |
1,2 mm |
170.000–195.000 đồng/mét dài |
Composite xanh trong |
1,5 mm |
230.000–270.000 đồng/mét dài |
Composite xanh trong |
2,0 mm |
260.000–320.000 đồng/mét dài |
Polycarbonate xanh dạng sóng |
1,0–1,5 mm |
180.000–320.000 đồng/m² |
Polycarbonate xanh đặc ruột |
2,0–3,0 mm |
400.000–750.000 đồng/m² |
3.4 Bảng giá phụ kiện tôn nhựa màu xanh
Phụ kiện |
Quy cách tham khảo |
Đơn giá |
|---|---|---|
Tấm úp nóc màu xanh |
Dài khoảng 1.050 mm |
120.000–155.000 đồng/tấm |
Tấm úp sườn mái |
Dài khoảng 1.050 mm |
115.000–145.000 đồng/tấm |
Diềm mái bên trái |
Dài 1.050–1.150 mm |
110.000–140.000 đồng/tấm |
Diềm mái bên phải |
Dài 1.050–1.150 mm |
110.000–140.000 đồng/tấm |
Tấm úp đỉnh góc mái |
Theo quy cách |
110.000–150.000 đồng/tấm |
Tấm úp đuôi mái |
Dài khoảng 300 mm |
65.000–80.000 đồng/tấm |
Chấn vòm tôn nhựa |
Dày 2–3 mm |
110.000–210.000 đồng/tấm |
Vít bắn tôn kèm gioăng |
Tùy chiều dài |
1.500–4.000 đồng/bộ |
Nắp chụp bảo vệ vít |
Loại chuyên dụng |
2.000–4.000 đồng/cái |
Ke chống bão |
Tùy quy cách |
8.000–25.000 đồng/cái |
++ Giá tôn nhựa màu xanh phụ thuộc yếu tố nào?
Giá bán thực tế có thể thay đổi dựa trên:
- Loại nhựa PVC, ASA/PVC, Composite hoặc Polycarbonate.
- Tôn một lớp, ba lớp hay bốn lớp.
- Độ dày và trọng lượng thực tế của tấm.
- Kiểu 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc sóng ngói.
- Màu xanh dương, xanh ngọc, xanh rêu hay xanh trong.
- Khổ rộng, chiều dài và quy cách đặt riêng.
- Số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.
- Thương hiệu, chính sách bảo hành và thời điểm mua.
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Bảng giá trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt.
- Đơn giá mét dài thường áp dụng cho tấm rộng khoảng 1,05–1,13 m.
- Khổ hữu dụng sau khi chồng mí sẽ nhỏ hơn khổ rộng tổng.
- Tôn màu xanh sản xuất theo yêu cầu có thể có mức giá cao hơn.
- Đơn hàng công trình hoặc số lượng lớn thường được hưởng chiết khấu.
- Nên yêu cầu báo rõ độ dày, số lớp và trọng lượng trước khi so sánh giá.
4. Đặt mua tôn nhựa ở đâu uy tín?
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng hiện đại, tôn nhựa ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống nóng, chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn nhựa chất lượng, Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ uy tín được nhiều khách hàng tin tưởng tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.

4.1 Tôn nhựa cao cấp – Giải pháp lợp mái bền đẹp cho nhiều công trình
Tôn nhựa là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa cao cấp như PVC, ASA/PVC, APVC hoặc composite, nổi bật với khả năng:
- Chống nóng, cách nhiệt hiệu quả
- Chống ăn mòn hóa chất, chống rỉ sét
- Giảm tiếng ồn khi mưa
- Chống thấm tốt
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì
Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình như:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà xưởng
- Kho bãi
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà kính
- Khu công nghiệp
- Công trình ven biển
- Nhà máy hóa chất
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đơn vị cung cấp tôn nhựa uy tín
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp các dòng tôn nhựa chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Các sản phẩm cung cấp gồm:
- Tôn nhựa cách nhiệt
- Tôn nhựa chống ăn mòn
- Tôn nhựa lấy sáng
- Tôn nhựa giả ngói
- Tôn nhựa PVC
- Tôn nhựa ASA/PVC
- Tôn nhựa APVC
- Phụ kiện tôn nhựa đồng bộ
Sản phẩm đa dạng về:
- Độ dày
- Màu sắc
- Kiểu sóng (5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn)
- Quy cách theo nhu cầu công trình
4.3 Vì sao nên chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà?
- Sản phẩm chất lượng cao
- Tôn nhựa được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng và chịu thời tiết tốt.
- Giá thành cạnh tranh
- Cung cấp trực tiếp với mức giá hợp lý, tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Tư vấn tận tâm
- Đội ngũ hỗ trợ giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp từng công trình.
- Nguồn hàng ổn định
- Đáp ứng nhanh cho đơn hàng số lượng lớn nhỏ khác nhau.
- Giao hàng nhanh
- Hỗ trợ vận chuyển tại TP.HCM và nhiều tỉnh thành.
- Cam kết uy tín
- Đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu với chính sách hỗ trợ minh bạch.
4.4 Cam kết khi mua tôn nhựa tại Sông Hồng Hà
- Sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc
- Giá tốt theo số lượng
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật
- Giao hàng nhanh chóng
- Hỗ trợ công trình dân dụng và công nghiệp
- Chính sách chăm sóc khách hàng chu đáo
Thông tin liên hệ:
- TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Địa chỉ kho: 309C Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Hóc Môn, TP.HCM
- Hotline: 0933 146 555
- Website:www.tonnhua.net
- Website:www.ketnoithuonghieu.net
0977800810
0938630616